Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Tammeka vs FCI Levadia hôm nay 21-05-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 21/5

Kết thúc

Tammeka

Tammeka

2 : 2

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 2-1
CN, 18:30 21/05/2023
Vòng 13 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikita Vassiljev
9
(og) Heitor
20
Kevin Anderson
32
Kevin Matas (Thay: Artur Uljanov)
58
Rasmus Peetson (Thay: Heitor Marinho dos Santos)
61
Illya Markovskyy (Thay: Aleksandr Zakarlyuka)
61
Rasmus Peetson
67
Ioan Yakovlev (Thay: Til Mavretic)
76
Murad Velijev (Thay: Edgar Tur)
76
Henri Valja (Thay: Nikita Vassiljev)
82

Thống kê trận đấu Tammeka vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Tammeka
Tammeka
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
14/08 - 2021
02/04 - 2022
27/04 - 2022
15/07 - 2022
15/10 - 2022
Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Estonia
15/03 - 2023
21/05 - 2023
23/07 - 2023
21/10 - 2023
Cúp quốc gia Estonia
25/11 - 2023
VĐQG Estonia
28/04 - 2024
16/06 - 2024
16/08 - 2024
19/10 - 2024
08/03 - 2025
26/04 - 2025
13/09 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/10 - 2025
VĐQG Estonia
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KuressaareFC Kuressaare000000
2FCI LevadiaFCI Levadia000000
3Flora TallinnFlora Tallinn000000
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool000000
5Narva TransNarva Trans000000
6Nomme Kalju FCNomme Kalju FC000000
7Nomme UnitedNomme United000000
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond000000
9Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus000000
10TammekaTammeka000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow