Robi Saarma 8 | |
Karl Gustav Kokka 11 | |
Sander Alex Liit 42 | |
Andreas Tiits 45 | |
Robi Saarma 56 | |
Robi Saarma 70 | |
Ander Ott Valge 73 | |
Martin Klasen 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Thành tích gần đây Tammeka U21
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng nhất Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 18 | T T T T B | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B B T T H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H B T T B | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T B B B | |
| 6 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B H T B B | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 | B B B T T | |
| 8 | 8 | 1 | 3 | 4 | -10 | 6 | H T B H H | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | -10 | 6 | H T B B H | |
| 10 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
