Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Vigo 28 | |
Timoteo Chamorro (Thay: Alex Vigo) 46 | |
Luciano Dario Vietto 52 | |
Gaston Hernandez 55 | |
Gregorio Rodriguez (Thay: Agustin Ladstatter) 57 | |
Matias Reali (Thay: Mauricio Cardillo) 57 | |
Nicolas Tripichio 67 | |
Facundo Gulli (Thay: Luciano Dario Vietto) 69 | |
Mateo Caceres (Thay: Giovanni Baroni) 72 | |
Emiliano Chiavassa (Thay: Diego Ortegoza) 72 | |
Martin Rio (Thay: Valentin Davila) 82 | |
Ignacio Perruzzi (Thay: Nicolas Tripichio) 90 |
Thống kê trận đấu Talleres vs San Lorenzo de Almagro


Diễn biến Talleres vs San Lorenzo de Almagro
Nicolas Tripichio rời sân và được thay thế bởi Ignacio Perruzzi.
Valentin Davila rời sân và được thay thế bởi Martin Rio.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Emiliano Chiavassa.
Giovanni Baroni rời sân và được thay thế bởi Mateo Caceres.
Luciano Dario Vietto rời sân và được thay thế bởi Facundo Gulli.
Thẻ vàng cho Nicolas Tripichio.
Mauricio Cardillo rời sân và được thay thế bởi Matias Reali.
Agustin Ladstatter rời sân và được thay thế bởi Gregorio Rodriguez.
Thẻ vàng cho Gaston Hernandez.
Thẻ vàng cho Luciano Dario Vietto.
Alex Vigo rời sân và được thay thế bởi Timoteo Chamorro.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Vigo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Talleres vs San Lorenzo de Almagro
Talleres (4-4-2): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Alex Vigo (28), Ulises Ortegoza (8), Matias Galarza (5), Juan Sforza (13), Giovanni Baroni (30), Valentin Davila (49), Ronaldo Martinez (77)
San Lorenzo de Almagro (4-2-3-1): Orlando Gill (12), Ezequiel Herrera (32), Jhohan Romana (4), Gaston Hernandez (23), Mathias de Ritis (6), Nicolas Tripichio (24), Gonzalo Abrego (26), Agustin Ladstatter (14), Luciano Vietto (19), Mauricio Cardillo (15), Alexis Cuello (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Alex Vigo Timoteo Chamorro | 57’ | Mauricio Cardillo Matias Reali |
| 72’ | Giovanni Baroni Mateo Valentin Caceres | 57’ | Agustin Ladstatter Gregorio Rodriguez |
| 72’ | Diego Ortegoza Emiliano Miguel Chiavassa | 69’ | Luciano Dario Vietto Facundo Gulli |
| 82’ | Valentin Davila Martin Rio | 90’ | Nicolas Tripichio Ignacio Peruzzi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Santino Barbi | Jose Devecchi | ||
Timoteo Chamorro | Teo Rodriguez Pagano | ||
Lucio Ferrari | Guzman Corujo Briccola | ||
Rodrigo Guth | Fabricio Gabriel Lopez | ||
Jose Luis Palomino | Franco Lorenzon | ||
Mateo Valentin Caceres | Ignacio Peruzzi | ||
Emiliano Miguel Chiavassa | Carlos Insaurralde | ||
Martin Rio | Facundo Gulli | ||
Rick | Francisco Perruzzi | ||
Ignacio Alastra | Matias Reali | ||
Gregorio Rodriguez | |||
Diego Herazo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Talleres
Thành tích gần đây San Lorenzo de Almagro
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T H H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | T T H B H | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T H T T B | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T T H T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 | B H T T T | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 | T T B H T | |
| 9 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H H | |
| 10 | 8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 | B H H H T | |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 | T H H H H | |
| 12 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | B H T H H | |
| 13 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | T T H B T | |
| 14 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H H T | |
| 15 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | B B B T H | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B H T B H | |
| 17 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | H T T B H | |
| 18 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 | B B T B T | |
| 19 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H B T H | |
| 20 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | T B B T H | |
| 21 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | H H B H B | |
| 22 | 8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 | T B B B T | |
| 23 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | B T T H B | |
| 24 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T B H T B | |
| 25 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | T B B H H | |
| 26 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | B H H H H | |
| 27 | 8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 | B T B B B | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B B B T B | |
| 29 | 7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 | B H B B B | |
| 30 | 8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch