Thẻ vàng cho Nahuel Lautaro Bustos.
Lautaro Rivero 21 | |
Milton Casco (Thay: Lautaro Rivero) 32 | |
Gonzalo Montiel 37 | |
Milton Casco 40 | |
Federico Girotti 42 | |
Lucas Martinez Quarta 42 | |
Augusto Schott 43 | |
Matias Galarza (Thay: Santiago Lencina) 46 | |
Ruben Botta (Thay: Diego Ortegoza) 46 | |
Luis Angulo (Thay: Valentin Depietri) 46 | |
Facundo Colidio (Thay: Sebastian Driussi) 64 | |
Juan Meza (Thay: Juan Quintero) 64 | |
Maximiliano Meza 68 | |
Juan Camilo Portilla (Thay: Mateo Caceres) 74 | |
Nahuel Lautaro Bustos (Thay: Gabriel Baez) 74 | |
Miguel Navarro (Thay: Rick) 75 | |
Ignacio Fernandez (Thay: Maximiliano Salas) 76 | |
Nahuel Lautaro Bustos 81 |
Thống kê trận đấu Talleres vs River Plate


Diễn biến Talleres vs River Plate
Maximiliano Salas rời sân và được thay thế bởi Ignacio Fernandez.
Rick rời sân và được thay thế bởi Miguel Navarro.
Gabriel Baez rời sân và được thay thế bởi Nahuel Lautaro Bustos.
Mateo Caceres rời sân và được thay thế bởi Juan Camilo Portilla.
V À A A O O O - Maximiliano Meza đã ghi bàn!
Juan Quintero rời sân và được thay thế bởi Juan Meza.
Sebastian Driussi rời sân và được thay thế bởi Facundo Colidio.
Valentin Depietri rời sân và được thay thế bởi Luis Angulo.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Ruben Botta.
Santiago Lencina rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Augusto Schott đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lucas Martinez Quarta.
Thẻ vàng cho Federico Girotti.
Thẻ vàng cho Milton Casco.
V À A A O O O - Gonzalo Montiel đã ghi bàn!
Lautaro Rivero rời sân và được thay thế bởi Milton Casco.
Thẻ vàng cho Lautaro Rivero.
Talleres Cordoba có một quả phát bóng lên.
Đội hình xuất phát Talleres vs River Plate
Talleres (4-3-3): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Jose Luis Palomino (19), Gabriel Baez (23), Ulises Ortegoza (8), Mateo Valentin Caceres (26), Valentin Depietri (11), Federico Girotti (9), Rick (37)
River Plate (4-3-1-2): Franco Armani (1), Gonzalo Montiel (4), Lucas Martínez Quarta (28), Paulo Díaz (17), Lautaro Rivero (13), Juan Carlos Portillo (5), Kevin Castaño (22), Lencina (39), Juan Fernando Quintero (10), Sebastian Driussi (19), Maximiliano Salas (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Diego Ortegoza Ruben Alejandro Botta Montero | 32’ | Lautaro Rivero Milton Casco |
| 46’ | Valentin Depietri Luis Miguel Angulo | 46’ | Santiago Lencina Matias Galarza |
| 74’ | Mateo Caceres Juan Portilla | 64’ | Juan Quintero Juan Cruz Meza |
| 74’ | Gabriel Baez Nahuel Bustos | 64’ | Sebastian Driussi Facundo Colidio |
| 75’ | Rick Miguel Navarro | 76’ | Maximiliano Salas Ignacio Fernandez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Burrai | Jeremias Ledesma | ||
Timoteo Chamorro | Sebastian Boselli | ||
Rodrigo Guth | Fabricio Bustos | ||
Miguel Navarro | Milton Casco | ||
Juan Gabriel Rodriguez | Giuliano Galoppo | ||
Ruben Alejandro Botta Montero | Matias Galarza | ||
Matias Ezequiel Gomez | Juan Cruz Meza | ||
Joaquin Mosqueira | Ignacio Fernandez | ||
Juan Portilla | Pity | ||
Emanuel Reynoso | Cristian Leonel Jaime | ||
Luis Miguel Angulo | Facundo Colidio | ||
Nahuel Bustos | Miguel Borja | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Talleres
Thành tích gần đây River Plate
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch