Thẻ vàng cho Joaquin Mosqueira.
Diego Ortegoza (Kiến tạo: Luis Angulo) 20 | |
Rodrigo Herrera 38 | |
Juan Camilo Portilla 44 | |
Santiago Toloza (Thay: Bautista Barros Schelotto) 46 | |
Juan Ignacio Saborido (Thay: Rodrigo Marquez) 46 | |
Juan Saborido (Thay: Rodrigo Marquez) 46 | |
Augusto Lotti 59 | |
Franco Baldassarra (Thay: Rodrigo Herrera) 61 | |
Manuel Tucker (Thay: Augusto Lotti) 61 | |
Augusto Schott 62 | |
Federico Girotti (Thay: Juan Camilo Portilla) 65 | |
Luis Angulo 66 | |
Valentin Depietri (Thay: Luis Angulo) 75 | |
Nicolas Orsini (Thay: Guido Mainero) 83 | |
Joaquin Mosqueira (Thay: Mateo Caceres) 84 | |
Miguel Navarro (Thay: Rick) 84 | |
Joaquin Mosqueira 90+3' |
Thống kê trận đấu Talleres vs Platense


Diễn biến Talleres vs Platense
Rick rời sân và được thay thế bởi Miguel Navarro.
Mateo Caceres rời sân và được thay thế bởi Joaquin Mosqueira.
Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Nicolas Orsini.
Luis Angulo rời sân và được thay thế bởi Valentin Depietri.
Thẻ vàng cho Luis Angulo.
Juan Camilo Portilla rời sân và được thay thế bởi Federico Girotti.
Thẻ vàng cho Augusto Schott.
Augusto Lotti rời sân và được thay thế bởi Manuel Tucker.
Rodrigo Herrera rời sân và được thay thế bởi Franco Baldassarra.
Thẻ vàng cho Augusto Lotti.
Rodrigo Marquez rời sân và được thay thế bởi Juan Saborido.
Bautista Barros Schelotto rời sân và được thay thế bởi Santiago Toloza.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Juan Camilo Portilla.
Thẻ vàng cho Rodrigo Herrera.
Luis Angulo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Diego Ortegoza đã ghi bàn!
Phạt góc được trao cho Talleres Cordoba.
Andres Gariano trao cho Platense một quả đá phạt góc.
Đội hình xuất phát Talleres vs Platense
Talleres (4-4-2): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Jose Luis Palomino (19), Gabriel Baez (23), Mateo Valentin Caceres (26), Matias Galarza (5), Juan Portilla (27), Ulises Ortegoza (8), Rick (37), Luis Miguel Angulo (18)
Platense (4-4-2): Andres Desabato (1), Bautista Barros Schelotto (24), Ignacio Vazquez (13), Oscar Salomon (6), Tomas Silva (3), Guido Mainero (7), Leonel Picco (14), Rodrigo Herrera (5), Rodrigo Marquez (20), Augusto Lotti (21), Ronaldo Martinez (77)


| Thay người | |||
| 65’ | Juan Camilo Portilla Federico Girotti | 46’ | Bautista Barros Schelotto Santiago Toloza |
| 75’ | Luis Angulo Valentin Depietri | 46’ | Rodrigo Marquez Juan Ignacio Saborido |
| 84’ | Rick Miguel Navarro | 61’ | Augusto Lotti Manuel Tucker |
| 84’ | Mateo Caceres Joaquin Mosqueira | 61’ | Rodrigo Herrera Franco Baldassarra |
| 83’ | Guido Mainero Nicolas Orsini | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Burrai | Nicolas Orsini | ||
Santiago Fernandez | Maxi Rodriguez | ||
Rodrigo Guth | Manuel Tucker | ||
Miguel Navarro | Santiago Toloza | ||
Juan Gabriel Rodriguez | Franco Baldassarra | ||
Matias Ezequiel Gomez | Franco Minerva | ||
Ruben Alejandro Botta Montero | Felipe Bussio | ||
Federico Girotti | Juan Ignacio Saborido | ||
Valentin Depietri | Thiago Currado | ||
Nahuel Bustos | Celias Ingenthron | ||
Emanuel Reynoso | Edgar Elizalde | ||
Joaquin Mosqueira | Federico Losas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Talleres
Thành tích gần đây Platense
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | T T T T H | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 6 | 26 | T B B T H | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T B H T B | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | H H T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 4 | 19 | H B B H H | |
| 17 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 18 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 19 | 14 | 4 | 7 | 3 | 0 | 19 | B H T H H | |
| 20 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 21 | 14 | 3 | 7 | 4 | -2 | 16 | B B H H B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 16 | B B T H T | |
| 24 | 14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 | T B B B T | |
| 25 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B T B B H | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch