Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs Tammeka hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 03/3

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

1 : 1

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 0-0
CN, 17:30 03/03/2024
Vòng 1 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Epton
50
Ats Purje
54
Onni Suutari (Thay: Vadim Mihhailov)
64
Taavi Jurisoo (Thay: Aleksander Svedovski)
64
Onni Suutari
66
(Pen) Ahmed Adebayo
70
Kaspar Laur (Thay: Ats Purje)
77
Ramon Smirnov (Thay: Marek Kaljumae)
77
Priit Peedo (Thay: Marius Vister)
80
Evert Talviste (Thay: Arseni Kovaltsuk)
89
Dominic Laaneots (Thay: Herman Pedmanson)
90

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Tammeka

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
Tammeka
Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
22/04 - 2022
17/05 - 2022
13/08 - 2022
17/09 - 2022
19/04 - 2023
07/05 - 2023
05/08 - 2023
27/10 - 2023
03/03 - 2024
03/06 - 2024
13/09 - 2024
05/10 - 2024
02/03 - 2025
27/05 - 2025
06/07 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
05/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
02/07 - 2025
VĐQG Estonia
29/06 - 2025
18/06 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
15/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
25/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
11/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow