Thứ Năm, 02/04/2026

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs Narva Trans hôm nay 30-07-2022

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 30/7

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

5 : 2

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 2-2
T7, 23:30 30/07/2022
Vòng 21 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ats Purje
4
(Pen) Denys Dedechko
8
Ats Purje
27
Cem Felek (Thay: Oleg Gonsevich)
33
Jevgeni Demidov
43
Tristan Teevaeli
52
Gleb Pevtsov (Thay: Jevgeni Demidov)
60
Ats Purje
64
Hannes Anier (Thay: Foday Trawally)
65
Aleksandr Kulinits (Thay: Roman Nesterovski)
71
Eduard Golovljov (Thay: Volodymyr Priyomov)
71
Hannes Anier
74
Taavi Jurisoo (Thay: Vadim Mihhailov)
79
Hugo Palutaja (Thay: Ioan Yakovlev)
90

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Narva Trans

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
Narva Trans
Narva Trans
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
13/04 - 2022
18/06 - 2022
30/07 - 2022
08/10 - 2022
Giao hữu
17/02 - 2023
VĐQG Estonia
22/04 - 2023
07/06 - 2023
01/09 - 2023
11/11 - 2023
13/04 - 2024
12/05 - 2024
17/08 - 2024
23/10 - 2024
08/04 - 2025
19/05 - 2025
23/08 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
19/03 - 2026
16/03 - 2026
06/03 - 2026
VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC330069T T T
2FCI LevadiaFCI Levadia321047T T H
3Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool320116T B T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond311104B T H
5Flora TallinnFlora Tallinn310203T B B
6Nomme UnitedNomme United310223B T B
7Narva TransNarva Trans3102-13B B T
8FC KuressaareFC Kuressaare3102-53B T B
9TammekaTammeka3102-13B B T
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3102-63T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow