![]() Joao Pedro 4 | |
![]() Taaniel Usta 31 | |
![]() Ernest Agyiri 40 | |
![]() Joao Pedro 57 | |
![]() Wendell 74 | |
![]() Ernest Agyiri 83 | |
![]() (Pen) Joao Pedro 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 24 | 18 | 2 | 4 | 40 | 56 | T T T T B |
2 | ![]() | 24 | 17 | 3 | 4 | 30 | 54 | T T H T T |
3 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 22 | 51 | T T H T T |
4 | ![]() | 25 | 14 | 3 | 8 | 15 | 45 | B H T T T |
5 | ![]() | 24 | 14 | 2 | 8 | 19 | 44 | B T T B B |
6 | ![]() | 25 | 10 | 6 | 9 | 10 | 36 | H T T T T |
7 | ![]() | 24 | 5 | 4 | 15 | -23 | 19 | B H B T B |
8 | ![]() | 25 | 6 | 1 | 18 | -30 | 19 | B B B B B |
9 | ![]() | 25 | 5 | 2 | 18 | -28 | 17 | T B B B B |
10 | ![]() | 25 | 4 | 2 | 19 | -55 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại