Vadim Mihhailov (Thay: Hannes Anier) 40 | |
Frank Liivak (Thay: Mark Oliver Roosnupp) 46 | |
Artur Pikk (Thay: Ernest Agyiri) 60 | |
Robert Kirss (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais) 60 | |
Artjom Komlov (Thay: Marko Putincanin) 74 | |
(Pen) Zakaria Beglarisvili 84 | |
Maksim Podholjuzin (Thay: Maximiliano Achille Ugge) 85 | |
Ramol Sillamaa (Thay: Marek Kaljumae) 89 | |
Foday Trawally (Thay: Daniil Petrunin) 89 | |
Ioan Yakovlev 90+2' |
Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs FCI Levadia
số liệu thống kê

Talinna Kalev

FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | B T T B B | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | T B H B T | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B T B T B | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | T B B B T | |
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | B T T B B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -11 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch