Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs FCI Levadia hôm nay 07-05-2022

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 07/5

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

0 : 1

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 07/05/2022
Vòng 12 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vadim Mihhailov (Thay: Hannes Anier)
40
Frank Liivak (Thay: Mark Oliver Roosnupp)
46
Artur Pikk (Thay: Ernest Agyiri)
60
Robert Kirss (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais)
60
Artjom Komlov (Thay: Marko Putincanin)
74
(Pen) Zakaria Beglarisvili
84
Maksim Podholjuzin (Thay: Maximiliano Achille Ugge)
85
Ramol Sillamaa (Thay: Marek Kaljumae)
89
Foday Trawally (Thay: Daniil Petrunin)
89
Ioan Yakovlev
90+2'

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Estonia
14/11 - 2021
VĐQG Estonia
01/03 - 2022
07/05 - 2022
01/07 - 2022
11/09 - 2022
09/04 - 2023
11/06 - 2023
26/08 - 2023
07/10 - 2023
16/03 - 2024
16/04 - 2024
22/05 - 2024
27/09 - 2024
19/04 - 2025
18/06 - 2025
17/08 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/10 - 2025
VĐQG Estonia
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KuressaareFC Kuressaare000000
2FCI LevadiaFCI Levadia000000
3Flora TallinnFlora Tallinn000000
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool000000
5Narva TransNarva Trans000000
6Nomme Kalju FCNomme Kalju FC000000
7Nomme UnitedNomme United000000
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond000000
9Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus000000
10TammekaTammeka000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow