Thứ Bảy, 30/08/2025
Muntadher Mohammed (Kiến tạo: Ali Jassim)
14
(Pen) Ali Jassim
22
Abdullo Sharipov (Thay: Tokhirdzhon Tagoyzoda)
38
Muntadher Mohammed
45+3'
Hussein Hassan
45+9'
(Pen) Rustam Soirov
45+9'
Hassan Khalid (Thay: Muntadher Abdulameer)
46
Hassan Khalid (Kiến tạo: Amin Al Hamawi)
56
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani (Thay: Amin Al Hamawi)
64
Salem Ahmad (Thay: Ali Al Mosawe)
64
Azizbek Khaitov (Thay: Ruslan Khailoev)
69
Zaid Ismail (Thay: Hassan Khalid)
77
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani (Kiến tạo: Ali Jassim)
87
Mekhron Madaminov (Thay: Shahrom Samiev)
89
Roman Doulashi (Thay: Josef Al Imam)
90
Mekhron Madaminov
90+5'
Fakhriddin Aktamov
90+9'

Thống kê trận đấu Tajikistan U23 vs Iraq U23

số liệu thống kê
Tajikistan U23
Tajikistan U23
Iraq U23
Iraq U23
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tajikistan U23 vs Iraq U23

Tất cả (126)
90+11'

Shaun Evans ra hiệu cho Iraq hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+11'

Iraq thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Tajikistan.

90+10'

Shaun Evans ra hiệu cho Tajikistan thực hiện quả ném biên bên phần sân của Iraq.

90+9' Fakhriddin Aktamov (Tajikistan) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Fakhriddin Aktamov (Tajikistan) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

90+9'

Iraq đá phạt.

90+8'

Bóng an toàn khi Tajikistan được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+6'

Iraq được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+5' Mục tiêu! Tajikistan rút ngắn tỷ số xuống 2-4 nhờ công của Mekhron Madaminov.

Mục tiêu! Tajikistan rút ngắn tỷ số xuống 2-4 nhờ công của Mekhron Madaminov.

90+5'

Shaun Evans trao cho Tajikistan quả phát bóng lên.

90+3'

Shaun Evans ra hiệu cho Iraq hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+2'

Tajikistan có thể đưa bóng vào thế tấn công từ quả ném biên này của phần sân Iraq không?

90+1'

Shaun Evans ra hiệu cho Iraq được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90'

Ném biên vào Tajikistan.

90'

Roman Doulashi (Iraq) đã thay thế Josef Al Imam có thể bị chấn thương.

89'

Josef Al Imam đang quằn quại trong đau đớn và trận đấu đã bị tạm dừng trong giây lát.

89'

Asliddin Khabibulloev (Tajikistan) thực hiện lần thay người thứ ba, với Mekhron Madaminov thay cho Shahrom Samiev.

87'

Ali Jassim chơi nhạc cụ với một pha kiến tạo xuất sắc.

87' Mục tiêu! Karrar Saad Mohsin Al-Kinani kéo dài khoảng cách dẫn trước cho Iraq lên 1-4.

Mục tiêu! Karrar Saad Mohsin Al-Kinani kéo dài khoảng cách dẫn trước cho Iraq lên 1-4.

87'

Iraq thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Tajikistan.

87'

Quả phạt góc được trao cho Tajikistan.

86'

Iraq được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Tajikistan U23 vs Iraq U23

Thay người
38’
Tokhirdzhon Tagoyzoda
Abdullo Sharipov
46’
Zaid Ismail
Hassan Khalid
69’
Ruslan Khailoev
Azizbek Khaitov
64’
Ali Al Mosawe
Salem Ahmad
89’
Shahrom Samiev
Mekhron Madaminov
64’
Amin Al Hamawi
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani
77’
Hassan Khalid
Zaid Ismail
90’
Josef Al Imam
Roman Doulashi
Cầu thủ dự bị
Safarmad Ghaforov
Kumel Saadi Latif Alrekabe
Jonibek Sharipov
Hussein Amer Ojaimi
Daler Sharipov
Roman Doulashi
Alisher Shukurov
Blnd Hassan
Mekhrubon Karimov
Hassan Abbas
Mukhammadrabi Rakhmatulloev
Hassan Khalid
Azizbek Khaitov
Ridha Fadhil Abbas Mayali
Mekhron Madaminov
Salem Ahmad
Bekmurod Khaytov
Zaid Ismail
Jomi Nazarov
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani
Abdullo Sharipov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Tajikistan U23

Giao hữu
18/11 - 2024
U23 Châu Á
22/04 - 2024
20/04 - 2024
17/04 - 2024
Giao hữu
23/03 - 2024
U23 Châu Á
12/09 - 2023
09/09 - 2023
09/06 - 2022
06/06 - 2022

Thành tích gần đây Iraq U23

Olympic bóng đá nam
30/07 - 2024
27/07 - 2024
25/07 - 2024
U23 Châu Á
02/05 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
30/04 - 2024
27/04 - 2024
22/04 - 2024
20/04 - 2024
16/04 - 2024
13/09 - 2023

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow