Wang Yudong (Kiến tạo: Sun Kangbo) 6 | |
Dilovar Dzhamshedzoda 10 | |
Masrur Gafurov (Kiến tạo: Rabboni Kamolov) 36 | |
Yang Mingrui 45+3' | |
Wang Yudong 51 | |
Nuriddin Oriyonmekhr (Thay: Abdumanon Hoji) 55 | |
Qian Yuanfan (Thay: Sun Kangbo) 59 | |
Zhang Junjie (Thay: He Kanghua) 66 | |
Liu Chengyu (Thay: Mei Shuaijun) 66 | |
Bilol Boboev (Thay: Shakhbon Naimov) 67 | |
Mekhrubon Khamidov (Thay: Abubakr Sulaymonov) 78 | |
Huang Kaiju (Thay: Yang Mingrui) 81 | |
Masrur Gafurov 82 | |
Liu Chengyu 88 |
Thống kê trận đấu Tajikistan U17 vs China U17
số liệu thống kê

Tajikistan U17

China U17
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 12
43 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 7
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tajikistan U17 vs China U17
| Thay người | |||
| 55’ | Abdumanon Hoji Nuriddin Oriyonmekhr | 59’ | Sun Kangbo Qian Yuanfan |
| 67’ | Shakhbon Naimov Bilol Boboev | 66’ | Mei Shuaijun Liu Chengyu |
| 78’ | Abubakr Sulaymonov Mekhrubon Khamidov | 66’ | He Kanghua Zhang Junjie |
| 81’ | Yang Mingrui Huang Kaiju | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abubakir Makhmudov | Yao Haoyang | ||
Bakhtovar Gayurov | Xuan Dongxu | ||
Mekhrubon Khamidov | Qian Yuanfan | ||
Bilol Boboev | Huang Kaiju | ||
Akhmadzhon Abdusattor | Liu Chengyu | ||
Mukhammad Abdulkhadov | Xie Jintian | ||
Sherzod Kakhorov | Zhang Junjie | ||
Nuriddin Oriyonmekhr | Huang Zheng | ||
Tohiri Muhammadjoni | Ouyang Jiaxin | ||
Yunus Ismatulloev | Yu Zhuowei | ||
Rustam Kamolov | Li Ming | ||
Khabibdzhon Khamitov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tajikistan U17
U17 World Cup
U17 Châu Á
Thành tích gần đây China U17
U17 Châu Á
Bảng xếp hạng U17 Châu Á
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | T H B | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch