Chun Ching Wu (Kiến tạo: Chen Jui-Chieh) 22 | |
Mao Li 24 | |
(Pen) Kouame Ange 25 | |
Wei-Chuan Chen 50 | |
(Pen) Kaoru Takayama 51 | |
Chia-Huang Yu (Thay: Chen Jui-Chieh) 54 | |
Ko-Chi Yao (Thay: Jean Moser) 54 | |
Hao Cheng (Thay: Che-Yu Lin) 61 | |
Po-Yu Chen (Thay: Alim Zumakulov) 67 | |
Chia-Huang Yu 69 | |
Kai-En Lin (Thay: Louie Bulger) 78 | |
Chun-Fu Chen (Thay: Yoshitaka Komori) 78 | |
Kouame Ange 81 | |
Kouame Ange 89 |
Thống kê trận đấu Tainan City vs Taichung Futuro
số liệu thống kê

Tainan City

Taichung Futuro
15 Phạm lỗi 5
14 Ném biên 12
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tainan City vs Taichung Futuro
| Thay người | |||
| 54’ | Chen Jui-Chieh Chia-Huang Yu | 61’ | Che-Yu Lin Hao Cheng |
| 54’ | Jean Moser Ko-Chi Yao | 78’ | Yoshitaka Komori Chun-Fu Chen |
| 67’ | Alim Zumakulov Po-Yu Chen | ||
| 78’ | Louie Bulger Kai-En Lin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Po-Yu Chen | Benchy Estama | ||
Li Guan-Pei | Yu Tuan | ||
Hao-Lin Wang | Chun-Fu Chen | ||
Shuo-Che Tsai | Hung-Wei Chen | ||
Wei-Chieh Lin | Chieh-Hsun Tsai | ||
Ming-Wei Lin | Hao Cheng | ||
Wei-Jen Chen | Te-Lung Tseng | ||
Kai-En Lin | Ming-Wei Lee | ||
Bo-Wei Kuo | |||
Chia-Huang Yu | |||
Ko-Chi Yao | |||
Ruei Wang | |||
Nhận định Tainan City vs Taichung Futuro
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đài Loan
AFC Cup
VĐQG Đài Loan
Thành tích gần đây Tainan City
AFC Challenge League
VĐQG Đài Loan
AFC Challenge League
Thành tích gần đây Taichung Futuro
AFC Challenge League
VĐQG Đài Loan
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | ||
| 2 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 5 | ||
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | ||
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | ||
| 3 | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 | ||
| 4 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 15 | ||
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -7 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 2 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | ||
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | ||
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -19 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | ||
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | ||
| 4 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | ||
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 3 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | ||
| 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
