Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Szentlorinc vs Pecsi MFC hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 14/5

Kết thúc

Szentlorinc

Szentlorinc

1 : 2

Pecsi MFC

Pecsi MFC

Hiệp một: 1-2
CN, 22:00 14/05/2023
Vòng 37 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miroslav Grumic
3
Kristof Toth-Gabor
7
Zalan Gera
22
Rostislav Prokop
67
Rostislav Prokop
69
Levente Katona
90+2'
Levente Katona
90+2'

Thống kê trận đấu Szentlorinc vs Pecsi MFC

số liệu thống kê
Szentlorinc
Szentlorinc
Pecsi MFC
Pecsi MFC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
08/08 - 2021
30/01 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
Giao hữu
06/07 - 2024

Thành tích gần đây Szentlorinc

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Pecsi MFC

Giao hữu
19/07 - 2024
13/07 - 2024
06/07 - 2024
Hạng 2 Hungary
26/05 - 2024
19/05 - 2024
11/05 - 2024
05/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
14/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow