Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Szentlorinc vs Bekescsaba hôm nay 20-02-2022

Giải Hạng nhất Hungary - CN, 20/2

Kết thúc

Szentlorinc

Szentlorinc

2 : 1

Bekescsaba

Bekescsaba

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 20/02/2022
Vòng 24 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mate Szabo
50
Raymond Lukacs
71
Istvan Harsanyi
72

Thống kê trận đấu Szentlorinc vs Bekescsaba

số liệu thống kê
Szentlorinc
Szentlorinc
Bekescsaba
Bekescsaba
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
23/08 - 2021
20/02 - 2022
21/08 - 2022
19/02 - 2023
29/09 - 2024
06/04 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Szentlorinc

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Bekescsaba

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B T T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347H B B H T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H T B T B
7Kecskemeti TEKecskemeti TE251339842T B B T T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442H B T T B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B T T B
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B T T B B
11Fehervar FCFehervar FC25997736T H H T H
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H T H
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B H B B T
14BudafokBudafok309813-935H B B H B
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T B T T T
16Karcag SEKarcag SE25979-834B T B B T
17Tiszakecske FCTiszakecske FC25898-433B H H T T
18BekescsabaBekescsaba308913-833H T B B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow