Nicholas D'Agostino (Kiến tạo: Marco Rojas) 14 | |
Adam Le Fondre (Kiến tạo: Kosta Barbarouses) 16 | |
Robert Mak (Kiến tạo: Joe Lolley) 24 | |
Paulo Retre 28 | |
Anthony Caceres (Kiến tạo: Max Burgess) 35 | |
Jason Geria (Kiến tạo: Jake Brimmer) 38 | |
Rhyan Grant 40 | |
James Donachie 45+2' | |
Mustafa Amini (Thay: Paulo Retre) 56 | |
Elvis Kamsoba (Thay: Kosta Barbarouses) 56 | |
Fernando Romero (Thay: Nishan Velupillay) 58 | |
Joshua Brillante 62 | |
Rai 69 | |
Jack Rodwell (Thay: Paulo Retre) 69 | |
Ben Warland (Thay: James Donachie) 70 | |
Bobo (Thay: Trent Buhagiar) 71 | |
Christopher Ikonomidis (Thay: Ben Folami) 75 | |
Leigh Broxham (Thay: Jake Brimmer) 75 | |
Joel King (Thay: Joe Lolley) 78 | |
Bruce Kamau (Thay: Ben Folami) 81 | |
William Wilson (Thay: Jason Geria) 81 | |
Rai (Thay: Joshua Brillante) 81 | |
Max Burgess 84 | |
Adrian Segecic (Thay: Adam Le Fondre) 85 | |
Eli Adams (Thay: Christopher Ikonomidis) 85 | |
Francesco Margiotta (Thay: Nicholas D'Agostino) 86 | |
Brendan Hamill (Kiến tạo: Francesco Margiotta) 87 | |
Alex Parsons (Thay: Robert Mak) 89 | |
Nishan Velupillay (Thay: Marco Rojas) 90 | |
Stefan Nigro (Thay: Jason Davidson) 90 | |
Damien Da Silva 90+3' |
Thống kê trận đấu Sydney FC vs Melbourne Victory
số liệu thống kê

Sydney FC

Melbourne Victory
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 15
18 Ném biên 18
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sydney FC vs Melbourne Victory
Sydney FC (4-1-4-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Diego Caballo (18), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Paulo Retre (8), Anthony Caceres (17), Max Burgess (22), Robert Mak (11)
Melbourne Victory (4-4-2): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Cadete (3), Nishan Velupillay (24), Josh Brillante (8), Connor Chapman (14), Ben Folami (11), Bruno Fornaroli (10), Christopher Ikonomidis (7)

Sydney FC
4-1-4-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
2
James Donachie
4
Alex Wilkinson
18
Diego Caballo
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
8
Paulo Retre
17
Anthony Caceres
22
Max Burgess
11
Robert Mak
7
Christopher Ikonomidis
10
Bruno Fornaroli
11
Ben Folami
14
Connor Chapman
8
Josh Brillante
24
Nishan Velupillay
3
Cadete
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
2
Jason Geria
20
Paul Izzo

Melbourne Victory
4-4-2
| Thay người | |||
| 69’ | Paulo Retre Jack Rodwell | 58’ | Nishan Velupillay Fernando Romero |
| 78’ | Joe Lolley Joel King | 81’ | Joshua Brillante Rai |
| 89’ | Robert Mak Alex Parsons | 81’ | Ben Folami Bruce Kamau |
| 81’ | Jason Geria William Wilson | ||
| 85’ | Christopher Ikonomidis Elizabeth Adams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Wood | Matt Acton | ||
Jack Rodwell | Leigh Broxham | ||
Alex Parsons | Rai | ||
Jaiden Kucharski | Elizabeth Adams | ||
Joel King | Bruce Kamau | ||
Aaron Gurd | Fernando Romero | ||
Adam Pavlesic | William Wilson | ||
Nhận định Sydney FC vs Melbourne Victory
Nhận định Sydney vs Melbourne Victory 15h45 ngày 4/3 (VĐQG Australia 2023)
Nhận định Sydney vs Melbourne Victory 15h45 ngày 4/3 (VĐQG Australia 2023)
Nhận định Sydney vs Melbourne Victory 16h45 ngày 7/5 (VĐQG Australia 2021/22)
Nhận định Sydney vs Melbourne Victory 16h45 ngày 7/5 (VĐQG Australia 2021/22)
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
Thành tích gần đây Melbourne Victory
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 10 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 11 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
