Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Aaron Drinan (Kiến tạo: Paul Glatzel) 8 | |
![]() Callum Stewart (Thay: George Lloyd) 28 | |
![]() Malvind Benning 35 | |
![]() Tom Sang 46 | |
![]() William Boyle (Thay: Luca Hoole) 58 | |
![]() Harrison Biggins (Thay: Aristote Nsiala) 58 | |
![]() Isaac England (Thay: Malvind Benning) 58 | |
![]() Billy Bodin (Thay: Aaron Drinan) 69 | |
![]() Princewill Ehibhatiomhan (Thay: Darren Oldaker) 69 | |
![]() Daniel Butterworth (Thay: Paul Glatzel) 82 | |
![]() Joel McGregor (Thay: Joe Snowdon) 82 | |
![]() Billy Kirkman (Thay: Filozofe Mabete) 82 | |
![]() Anthony Scully (Thay: Taylor Perry) 86 | |
![]() Callum Stewart (Kiến tạo: William Boyle) 90 | |
![]() Billy Bodin (Kiến tạo: Gavin Kilkenny) 90+3' | |
![]() Connor Ripley 90+6' |
Thống kê trận đấu Swindon Town vs Shrewsbury Town


Diễn biến Swindon Town vs Shrewsbury Town

Thẻ vàng cho Connor Ripley.

V À A A O O O - Billy Bodin đã ghi bàn!
Gavin Kilkenny đã kiến tạo cho bàn thắng.
William Boyle đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Callum Stewart đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi Anthony Scully.
Filozofe Mabete rời sân và được thay thế bởi Billy Kirkman.
Joe Snowdon rời sân và được thay thế bởi Joel McGregor.
Paul Glatzel rời sân và được thay thế bởi Daniel Butterworth.
Darren Oldaker rời sân và được thay thế bởi Princewill Ehibhatiomhan.
Aaron Drinan rời sân và được thay thế bởi Billy Bodin.
Malvind Benning rời sân và được thay thế bởi Isaac England.
Aristote Nsiala rời sân và được thay thế bởi Harrison Biggins.
Luca Hoole rời sân và được thay thế bởi William Boyle.

Thẻ vàng cho Tom Sang.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Malvind Benning.
George Lloyd rời sân và được thay thế bởi Callum Stewart.
Đội hình xuất phát Swindon Town vs Shrewsbury Town
Swindon Town (3-5-2): Connor Ripley (1), Will Wright (5), Filozofe Mabete (3), Thomas Wilson-Brown (16), Joe Snowdon (19), Gavin Kilkenny (18), Darren Oldaker (44), Tom Nichols (7), Finley Munroe (26), Aaron Drinan (23), Paul Glatzel (9)
Shrewsbury Town (3-4-3): Elyh Harrison (1), Sam Stubbs (26), Toto Nsiala (22), Tom Anderson (4), Luca Hoole (2), Tom Sang (10), Sam Clucas (6), Malvind Benning (3), Taylor Perry (14), George Lloyd (9), John Marquis (27)


Thay người | |||
69’ | Darren Oldaker Princewill Omonefe Ehibhatiomhan | 28’ | George Lloyd Callum Stewart |
69’ | Aaron Drinan Billy Bodin | 58’ | Luca Hoole Will Boyle |
82’ | Paul Glatzel Daniel Butterworth | 58’ | Aristote Nsiala Harrison Biggins |
82’ | Joe Snowdon Joel McGregor | 58’ | Malvind Benning Isaac England |
82’ | Filozofe Mabete Billy Kirkman | 86’ | Taylor Perry Anthony Scully |
Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Ward | Toby Savin | ||
Jake Tabor | Will Boyle | ||
Daniel Butterworth | Harrison Biggins | ||
Princewill Omonefe Ehibhatiomhan | Anthony Scully | ||
Billy Bodin | Callum Stewart | ||
Joel McGregor | Isaac England | ||
Billy Kirkman | Will Gray |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swindon Town
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại