Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
W. Wright 30 | |
Will Wright 30 | |
Alex Gilbey (Kiến tạo: Aaron Collins) 36 | |
Daniel Crowley 47 | |
Junior Hoilett 49 | |
Ollie Clarke (Kiến tạo: Aaron Drinan) 56 | |
Scott Hogan (Thay: Daniel Crowley) 60 | |
Billy Bodin (Thay: Tom Nichols) 63 | |
Fletcher Holman (Thay: Junior Hoilett) 63 | |
Ollie Palmer (Thay: Ryan Tafazolli) 68 | |
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Gethin Jones) 71 | |
Curtis Nelson (Thay: Liam Kelly) 71 | |
Filozofe Mabete (Thay: Ollie Clarke) 78 | |
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Scott Hogan) 79 | |
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Aaron Collins) 88 |
Thống kê trận đấu Swindon Town vs MK Dons


Diễn biến Swindon Town vs MK Dons
Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Rushian Hepburn-Murphy.
Scott Hogan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marvin Ekpiteta đã ghi bàn!
Ollie Clarke rời sân và được thay thế bởi Filozofe Mabete.
Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Curtis Nelson.
Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
Ryan Tafazolli rời sân và được thay thế bởi Ollie Palmer.
Junior Hoilett rời sân và được thay thế bởi Fletcher Holman.
Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Billy Bodin.
Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Aaron Drinan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ollie Clarke đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Junior Hoilett.
Thẻ vàng cho Daniel Crowley.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Aaron Collins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Gilbey ghi bàn!
Cú sút không thành công. Alex Gilbey (MK Dons) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm sau một pha phản công nhanh.
Cú sút không thành công. Marvin Ekpiteta (MK Dons) sút bóng bằng chân phải từ góc khó bên phải, bóng đi cao và chệch sang phải. Được hỗ trợ bởi Liam Kelly sau một tình huống cố định.
Đội hình xuất phát Swindon Town vs MK Dons
Swindon Town (4-3-3): Connor Ripley (1), Will Wright (5), Jamie Knight-Lebel (22), Ryan Tafazolli (17), Jake Batty (26), Ollie Clarke (8), Tom Nichols (7), Gavin Kilkenny (18), Darren Oldaker (44), Aaron Drinan (23), Junior Hoilett (30)
MK Dons (3-4-2-1): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Jack Sanders (32), Luke Offord (15), Gethin Jones (2), Liam Kelly (6), Dan Crowley (7), Jon Mellish (22), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Aaron Collins (10)


| Thay người | |||
| 63’ | Junior Hoilett Fletcher Holman | 60’ | Daniel Crowley Scott Hogan |
| 63’ | Tom Nichols Billy Bodin | 71’ | Gethin Jones Connor Lemonheigh-Evans |
| 68’ | Ryan Tafazolli Ollie Palmer | 71’ | Liam Kelly Curtis Nelson |
| 78’ | Ollie Clarke Filozofe Mabete | 88’ | Aaron Collins Rushian Hepburn-Murphy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Ward | Connal Trueman | ||
Filozofe Mabete | Scott Hogan | ||
Fletcher Holman | Joe Tomlinson | ||
Aidan Borland | Aaron Nemane | ||
Ollie Palmer | Connor Lemonheigh-Evans | ||
Billy Bodin | Curtis Nelson | ||
Billy Kirkman | Rushian Hepburn-Murphy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swindon Town
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 14 | 4 | 24 | 74 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 37 | 19 | 12 | 6 | 27 | 69 | H T H H T | |
| 4 | 37 | 20 | 7 | 10 | 20 | 67 | B T B T B | |
| 5 | 38 | 20 | 5 | 13 | 5 | 65 | T B T T T | |
| 6 | 38 | 19 | 7 | 12 | 15 | 64 | T B H H B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H B T B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 10 | 57 | B T T H B | |
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | B T T B B | |
| 10 | 38 | 16 | 9 | 13 | 6 | 57 | T B B B T | |
| 11 | 38 | 14 | 12 | 12 | 4 | 54 | B T T B B | |
| 12 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 13 | 36 | 13 | 14 | 9 | 9 | 53 | T T H T T | |
| 14 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | H T H H H | |
| 15 | 37 | 13 | 9 | 15 | 0 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 37 | 11 | 13 | 13 | -9 | 46 | B T H B B | |
| 17 | 37 | 11 | 9 | 17 | -19 | 42 | T H H H T | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | -21 | 42 | T T B T B | |
| 19 | 38 | 11 | 5 | 22 | -22 | 38 | T H T T B | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -19 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 38 | 8 | 8 | 22 | -26 | 32 | B H T B T | |
| 22 | 38 | 6 | 13 | 19 | -23 | 31 | H H B H H | |
| 23 | 37 | 7 | 9 | 21 | -20 | 30 | B B H B H | |
| 24 | 38 | 7 | 9 | 22 | -29 | 30 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch