Thẻ vàng cho Daniel Butterworth.
![]() James Brophy 4 | |
![]() Aaron Drinan 32 | |
![]() Harry Smith (Kiến tạo: Joe Snowdon) 34 | |
![]() Elias Kachunga (Thay: Liam Bennett) 51 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu (Thay: Shane McLoughlin) 51 | |
![]() Darren Oldaker (Kiến tạo: Finley Munroe) 53 | |
![]() Sullay Kaikai 64 | |
![]() Paul Glatzel (Thay: Darren Oldaker) 69 | |
![]() Filozofe Mabete (Thay: Tom Nichols) 74 | |
![]() Botan Ameen (Thay: Joe Snowdon) 74 | |
![]() Ryan Loft (Thay: Kelland Watts) 81 | |
![]() Finley Munroe 82 | |
![]() Daniel Butterworth (Thay: Finley Munroe) 89 | |
![]() James Brophy 90+6' | |
![]() Daniel Butterworth 90+6' |
Thống kê trận đấu Swindon Town vs Cambridge United


Diễn biến Swindon Town vs Cambridge United


Thẻ vàng cho James Brophy.
Finley Munroe rời sân và được thay thế bởi Daniel Butterworth.

Thẻ vàng cho Finley Munroe.
Kelland Watts rời sân và được thay thế bởi Ryan Loft.
Joe Snowdon rời sân và được thay thế bởi Botan Ameen.
Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Filozofe Mabete.
Darren Oldaker rời sân và được thay thế bởi Paul Glatzel.

V À A A O O O - Sullay Kaikai đã ghi bàn!

V À A A O O O - Darren Oldaker đã ghi bàn!
Finley Munroe đã kiến tạo cho bàn thắng.
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Shane McLoughlin rời sân và được thay thế bởi Pelly-Ruddock Mpanzu.
Liam Bennett rời sân và được thay thế bởi Elias Kachunga.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Joe Snowdon đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Harry Smith đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Aaron Drinan đã ghi bàn!

V À A A O O O - James Brophy đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Swindon Town vs Cambridge United
Swindon Town (3-5-2): Connor Ripley (1), Will Wright (5), Ollie Clarke (8), Thomas Wilson-Brown (16), Joe Snowdon (19), Gavin Kilkenny (18), Darren Oldaker (44), Tom Nichols (7), Finley Munroe (26), Aaron Drinan (23), Harry Smith (10)
Cambridge United (4-2-3-1): Jake Eastwood (1), Liam Bennett (2), Michael Morrison (5), Kell Watts (6), Ben Purrington (3), Dominic Ball (4), Shane McLoughlin (21), James Brophy (7), Ben Knight (14), Sullay Kaikai (11), Louis Appéré (9)


Thay người | |||
69’ | Darren Oldaker Paul Glatzel | 51’ | Liam Bennett Elias Kachunga |
74’ | Tom Nichols Filozofe Mabete | 51’ | Shane McLoughlin Pelly Ruddock Mpanzu |
74’ | Joe Snowdon Botan Ameen | 81’ | Kelland Watts Ryan Loft |
89’ | Finley Munroe Daniel Butterworth |
Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Ward | Ben Hughes | ||
Filozofe Mabete | Elias Kachunga | ||
Paul Glatzel | Pelly Ruddock Mpanzu | ||
Jake Tabor | Ryan Loft | ||
Daniel Butterworth | Mamadou Jobe | ||
Botan Ameen | James Gibbons | ||
Billy Bodin | George Hoddle |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swindon Town
Thành tích gần đây Cambridge United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại