Chủ Nhật, 18/01/2026
Nnamdi Ofoborh (Kiến tạo: George Cox)
8
Kabongo Tshimanga (Thay: Tom Nichols)
61
Connor Mahoney (Thay: Sam Foley)
64
Tyler Smith (Thay: Emile Acquah)
64
Elliot Newby (Thay: Isaac Fletcher)
64
Billy Kirkman (Thay: George Cox)
74
Tummise Sobowale
77
Jake Cain (Thay: Billy Kirkman)
83
Harry Smith (Kiến tạo: Gavin Kilkenny)
87
Nnamdi Ofoborh
90+3'

Thống kê trận đấu Swindon Town vs Barrow

số liệu thống kê
Swindon Town
Swindon Town
Barrow
Barrow
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 30
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swindon Town vs Barrow

Tất cả (16)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Nnamdi Ofoborh.

Thẻ vàng cho Nnamdi Ofoborh.

87'

Gavin Kilkenny đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Harry Smith ghi bàn!

V À A A O O O - Harry Smith ghi bàn!

83'

Billy Kirkman rời sân và được thay thế bởi Jake Cain.

77' Thẻ vàng cho Tummise Sobowale.

Thẻ vàng cho Tummise Sobowale.

74'

George Cox rời sân và được thay thế bởi Billy Kirkman.

64'

Isaac Fletcher rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

64'

Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Tyler Smith.

64'

Sam Foley rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

61'

Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Kabongo Tshimanga.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

8'

George Cox đã kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O - Nnamdi Ofoborh ghi bàn!

V À A A O O O - Nnamdi Ofoborh ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Swindon Town vs Barrow

Swindon Town (3-4-1-2): Jack Bycroft (1), Ollie Clarke (8), Will Wright (5), Ryan Delaney (4), Tunmise Sobowale (2), George Cox (27), Gavin Kilkenny (18), Nathan Ofoborh (6), Tom Nichols (17), Aaron Drinan (23), Harry Smith (10)

Barrow (3-5-2): Paul Farman (1), Leo Duru (39), Theo Vassell (42), Niall Canavan (6), Kian Spence (8), Sam Foley (16), Isaac Fletcher (26), Robbie Gotts (15), Ben Jackson (30), Emile Acquah (20), Aaron Pressley (33)

Swindon Town
Swindon Town
3-4-1-2
1
Jack Bycroft
8
Ollie Clarke
5
Will Wright
4
Ryan Delaney
2
Tunmise Sobowale
27
George Cox
18
Gavin Kilkenny
6
Nathan Ofoborh
17
Tom Nichols
23
Aaron Drinan
10
Harry Smith
33
Aaron Pressley
20
Emile Acquah
30
Ben Jackson
15
Robbie Gotts
26
Isaac Fletcher
16
Sam Foley
8
Kian Spence
6
Niall Canavan
42
Theo Vassell
39
Leo Duru
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
3-5-2
Thay người
61’
Tom Nichols
Kabongo Tshimanga
64’
Emile Acquah
Tyler Smith
74’
Jake Cain
Billy Kirkman
64’
Sam Foley
Connor Mahoney
83’
Billy Kirkman
Jake Cain
64’
Isaac Fletcher
Elliot Newby
Cầu thủ dự bị
Daniel James Barden
Tyler Smith
Joel Cotterill
Kyle Cameron
Paul Glatzel
Junior Tiensia
Jake Cain
David Worrall
Kabongo Tshimanga
Connor Mahoney
Daniel Butterworth
Elliot Newby
Billy Kirkman
Luke Daniels

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/09 - 2024
18/01 - 2025
06/09 - 2025

Thành tích gần đây Swindon Town

Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 4 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 4 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2615741752T T T T H
2Swindon TownSwindon Town2514471246T B T T B
3WalsallWalsall2514471146H T B B T
4Salford CitySalford City251447546T T H T T
5MK DonsMK Dons2612862044T H B H T
6Cambridge UnitedCambridge United2512851044T H T T T
7Notts CountyNotts County2512671142H B H B T
8ChesterfieldChesterfield2610115741T B H H H
9Colchester UnitedColchester United2510961139T H H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra261169839B B T H T
11Grimsby TownGrimsby Town251078637B H T T T
12Oldham AthleticOldham Athletic258116635T H T H T
13BarnetBarnet25988535B H T T B
14GillinghamGillingham258116435B H H B T
15Fleetwood TownFleetwood Town25979134T B H B B
16Accrington StanleyAccrington Stanley259610-133B T T T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers268810-232T B T B B
18Cheltenham TownCheltenham Town269314-1730T B B T B
19BarrowBarrow256613-1124B B T B B
20Shrewsbury TownShrewsbury Town255713-1922B B B B T
21Bristol RoversBristol Rovers256316-2421H B B T B
22Crawley TownCrawley Town264715-1819H B B B B
23Harrogate TownHarrogate Town264616-2218B B B H B
24Newport CountyNewport County254516-2017B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow