Thẻ vàng cho Dennis Adeniran.
![]() Harry Smith 38 | |
![]() Will Wright 43 | |
![]() Gavin Kilkenny (Thay: Harry Smith) 58 | |
![]() Paul Glatzel (Thay: Princewill Ehibhatiomhan) 59 | |
![]() Daniel Butterworth (Thay: Tom Nichols) 59 | |
![]() Billy Bodin (Thay: Joe Snowdon) 66 | |
![]() Emmanuel Osadebe (Thay: Anthony Hartigan) 75 | |
![]() Scott High (Thay: Ryan Galvin) 75 | |
![]() Lindokuhle Ndlovu (Thay: Oliver Hawkins) 82 | |
![]() Emmanuel Osadebe 85 | |
![]() Dennis Adeniran (Thay: Callum Stead) 90 | |
![]() Mark Shelton 90+1' | |
![]() Ollie Kensdale 90+7' | |
![]() Dennis Adeniran (Kiến tạo: Lindokuhle Ndlovu) 90+10' | |
![]() Dennis Adeniran 90+11' |
Thống kê trận đấu Swindon Town vs Barnet


Diễn biến Swindon Town vs Barnet

Lindokuhle Ndlovu đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O O - Dennis Adeniran đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Ollie Kensdale.
Callum Stead rời sân và được thay thế bởi Dennis Adeniran.

Thẻ vàng cho Mark Shelton.

V À A A O O O - Emmanuel Osadebe đã ghi bàn!

V À A A A O O O Barnet ghi bàn.
Oliver Hawkins rời sân và được thay thế bởi Lindokuhle Ndlovu.
Ryan Galvin rời sân và được thay thế bởi Scott High.
Anthony Hartigan rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Osadebe.
Joe Snowdon rời sân và được thay thế bởi Billy Bodin.
Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Daniel Butterworth.
Princewill Ehibhatiomhan rời sân và được thay thế bởi Paul Glatzel.
Harry Smith rời sân và được thay thế bởi Gavin Kilkenny.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Will Wright.

Thẻ vàng cho Harry Smith.
Cú sút bằng chân trái của Adam Senior (Barnet) từ ngoài vòng cấm quá cao. Được kiến tạo bởi Callum Stead.
Phạt góc, Barnet. Harry Smith đã phá bóng ra ngoài.
Đội hình xuất phát Swindon Town vs Barnet
Swindon Town (3-4-2-1): Connor Ripley (1), Will Wright (5), Thomas Wilson-Brown (16), Finley Munroe (26), Joel McGregor (33), Tom Nichols (7), Darren Oldaker (44), Joe Snowdon (19), Aaron Drinan (23), Princewill Omonefe Ehibhatiomhan (20), Harry Smith (10)
Barnet (3-5-1-1): Cieran Slicker (29), Daniele Collinge (4), Ollie Kensdale (22), Adam Senior (5), Idris Kanu (11), Ryan Glover (15), Anthony Hartigan (18), Mark Shelton (19), Ryan Galvin (3), Callum Stead (10), Oliver Hawkins (12)


Thay người | |||
58’ | Harry Smith Gavin Kilkenny | 75’ | Anthony Hartigan Emmanuel Osadebe |
59’ | Princewill Ehibhatiomhan Paul Glatzel | 75’ | Ryan Galvin Scott High |
59’ | Tom Nichols Daniel Butterworth | 82’ | Oliver Hawkins Lindokuhle Ndlovu |
66’ | Joe Snowdon Billy Bodin | 90’ | Callum Stead Dennis Adeniran |
Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Ward | Joe Wright | ||
Filozofe Mabete | Emmanuel Osadebe | ||
Paul Glatzel | Scott High | ||
Daniel Butterworth | Zak Brunt | ||
Gavin Kilkenny | Kane Smith | ||
Billy Bodin | Lindokuhle Ndlovu | ||
Billy Kirkman | Dennis Adeniran |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swindon Town
Thành tích gần đây Barnet
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại