Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Marko Stamenic
20 - Liam Cullen (Thay: Melker Widell)
59 - Ji-Sung Eom (Thay: Zeidane Inoussa)
59 - Zan Vipotnik (Kiến tạo: Ronald Pereira)
70 - Ethan Galbraith
72 - Jay Fulton (Thay: Marko Stamenic)
78 - Malick Junior Yalcouye (Thay: Goncalo Franco)
78 - Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik)
86 - Adam Idah
90+1'
- (og) Cameron Burgess
14 - George Thomason
18 - James McClean
42 - Lewis O'Brien (Thay: George Thomason)
69 - Matthew James (Thay: Ben Sheaf)
69 - Oliver Rathbone (Thay: Lewis O'Brien)
76 - Nathan Broadhead (Thay: Josh Windass)
76 - Sam Smith (Thay: Dominic Hyam)
90
Thống kê trận đấu Swansea vs Wrexham
Diễn biến Swansea vs Wrexham
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Dominic Hyam rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
V À A A O O O - Adam Idah đã ghi bàn!
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.
Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Malick Junior Yalcouye.
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Nathan Broadhead.
Lewis O'Brien rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
Thẻ vàng cho Ethan Galbraith.
Ronald Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
George Thomason rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
Zeidane Inoussa rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.
Melker Widell rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho James McClean.
Thẻ vàng cho Marko Stamenic.
Thẻ vàng cho George Thomason.
BÀN THẮNG TỰ ĐỀN - Cameron Burgess đưa bóng vào lưới nhà!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Swansea.com, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Swansea vs Wrexham
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Ethan Galbraith (30), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Marko Stamenic (6), Goncalo Franco (17), Ronald (35), Melker Widell (7), Zeidane Inoussa (27), Žan Vipotnik (9)
Wrexham (3-5-2): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), Ben Sheaf (18), George Dobson (15), George Thomason (14), James McClean (7), Josh Windass (10), Kieffer Moore (19)
| Thay người | |||
| 59’ | Zeidane Inoussa Eom Ji-sung | 69’ | Oliver Rathbone Lewis O'Brien |
| 59’ | Melker Widell Liam Cullen | 69’ | Ben Sheaf Matty James |
| 78’ | Marko Stamenic Jay Fulton | 76’ | Lewis O'Brien Oliver Rathbone |
| 78’ | Goncalo Franco Malick Yalcouyé | 76’ | Josh Windass Nathan Broadhead |
| 86’ | Zan Vipotnik Adam Idah | 90’ | Dominic Hyam Sam Smith |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andy Fisher | Callum Burton | ||
Josh Key | Conor Coady | ||
Ishé Samuels-Smith | Dan Scarr | ||
Kaelan Casey | Oliver Rathbone | ||
Jay Fulton | Lewis O'Brien | ||
Malick Yalcouyé | Ryan Barnett | ||
Eom Ji-sung | Matty James | ||
Liam Cullen | Sam Smith | ||
Adam Idah | Nathan Broadhead | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Danny Ward Không xác định | |||
Aaron James Chấn thương đầu gối | |||
Lewis Brunt Chấn thương đùi | |||
Issa Kaboré Chấn thương gân kheo | |||
Liberato Cacace Chấn thương bắp chân | |||
Andy Cannon Chấn thương dây chằng chéo | |||
Nhận định Swansea vs Wrexham
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swansea
Thành tích gần đây Wrexham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 26 | 15 | 7 | 4 | 28 | 52 | |
| 2 | | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | |
| 3 | | 25 | 12 | 8 | 5 | 18 | 44 | |
| 4 | | 26 | 11 | 10 | 5 | 11 | 43 | |
| 5 | | 26 | 12 | 7 | 7 | -4 | 43 | |
| 6 | | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | |
| 7 | | 25 | 12 | 5 | 8 | 2 | 41 | |
| 8 | | 26 | 12 | 4 | 10 | 9 | 40 | |
| 9 | 26 | 10 | 10 | 6 | 6 | 40 | ||
| 10 | | 26 | 11 | 6 | 9 | 9 | 39 | |
| 11 | | 26 | 11 | 5 | 10 | -1 | 38 | |
| 12 | | 26 | 10 | 7 | 9 | -1 | 37 | |
| 13 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | ||
| 14 | | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | |
| 15 | | 26 | 8 | 9 | 9 | 0 | 33 | |
| 16 | | 25 | 10 | 2 | 13 | -2 | 32 | |
| 17 | | 26 | 9 | 5 | 12 | -6 | 32 | |
| 18 | | 26 | 9 | 4 | 13 | -6 | 31 | |
| 19 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | ||
| 20 | | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | |
| 21 | 24 | 6 | 7 | 11 | -14 | 25 | ||
| 22 | | 26 | 6 | 6 | 14 | -11 | 24 | |
| 23 | 25 | 5 | 7 | 13 | -10 | 22 | ||
| 24 | | 25 | 1 | 8 | 16 | -33 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại