Thứ Hai, 13/04/2026
Karlan Grant (Kiến tạo: Callum Robinson)
1
Semi Ajayi
9
Darnell Furlong
43
Jayson Molumby
45
Joel Piroe (Kiến tạo: Jamie Paterson)
61
Jake Livermore
69
Jamie Paterson (Kiến tạo: Joel Piroe)
83
Jamie Paterson
83
Ryan Bennett
90

Thống kê trận đấu Swansea vs West Bromwich

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
West Bromwich
West Bromwich
69 Kiểm soát bóng 31
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
6 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
31 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs West Bromwich

Tất cả (24)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90'

Thẻ vàng cho Ryan Bennett.

86'

Ben Cabango sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rhys Williams.

86'

Jake Bidwell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joel Latibeaudiere.

84'

Matthew Phillips sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adam Reach.

84'

Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

84'

Ben Cabango sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rhys Williams.

84'

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

83'

G O O O A A A L - Jamie Paterson đang nhắm đến!

79'

Jayson Molumby sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Robert Snodgrass.

79'

Jayson Molumby sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Thẻ vàng cho Jake Livermore.

61'

G O O O A A A L - Joel Piroe là mục tiêu!

61'

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

57'

Callum Robinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

56'

Callum Robinson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

46'

Flynn Downes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Olivier Ntcham.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một

45'

Thẻ vàng cho Jayson Molumby.

Đội hình xuất phát Swansea vs West Bromwich

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ryan Bennett (2), Kyle Naughton (26), Ben Cabango (5), Ethan Laird (27), Flynn Downes (4), Matt Grimes (8), Jake Bidwell (24), Korey Smith (7), Jamie Paterson (12), Joel Piroe (17)

West Bromwich (3-4-3): Sam Johnstone (1), Semi Ajayi (6), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Jake Livermore (8), Jayson Molumby (14), Conor Townsend (3), Matthew Phillips (10), Callum Robinson (7), Karlan Grant (18)

Swansea
Swansea
3-4-2-1
18
Ben Hamer
2
Ryan Bennett
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
27
Ethan Laird
4
Flynn Downes
8
Matt Grimes
24
Jake Bidwell
7
Korey Smith
12
Jamie Paterson
17
Joel Piroe
18
Karlan Grant
7
Callum Robinson
10
Matthew Phillips
3
Conor Townsend
14
Jayson Molumby
8
Jake Livermore
2
Darnell Furlong
16
Matthew Clarke
5
Kyle Bartley
6
Semi Ajayi
1
Sam Johnstone
West Bromwich
West Bromwich
3-4-3
Thay người
46’
Flynn Downes
Olivier Ntcham
56’
Callum Robinson
Jordan Hugill
86’
Jake Bidwell
Joel Latibeaudiere
79’
Jayson Molumby
Robert Snodgrass
84’
Matthew Phillips
Adam Reach
Cầu thủ dự bị
Joel Latibeaudiere
Jordan Hugill
Steven-Andreas Benda
Robert Snodgrass
Liam Cullen
Taylor Gardner-Hickman
Morgan Whittaker
Adam Reach
Liam Walsh
Kean Bryan
Olivier Ntcham
Cedric Kipre
David Button
Huấn luyện viên

Paul Clement

Ryan Mason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
15/03 - 2014
30/08 - 2014
12/02 - 2015
26/12 - 2015
03/02 - 2016
15/12 - 2016
21/05 - 2017
09/12 - 2017
07/04 - 2018
Hạng nhất Anh
21/10 - 2021
01/03 - 2022
01/10 - 2022
08/05 - 2023
12/08 - 2023
01/01 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025
29/11 - 2025
01/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow