Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Ethan Galbraith (Thay: Josh Key)
46 - Zan Vipotnik (Thay: Melker Widell)
56 - Ji-Sung Eom (Thay: Zeidane Inoussa)
56 - Josh Tymon
68 - Jay Fulton (Thay: Malick Junior Yalcouye)
71 - Jay Fulton (Kiến tạo: Ronald Pereira)
74 - Bobby Wales (Thay: Ronald Pereira)
81 - Jay Fulton
90+4'
- George Campbell
2 - Callum Styles
26 - Alex Mowatt
31 - Samuel Iling-Junior
45 - Ousmane Diakite
53 - Josh Maja (Thay: Aune Selland Heggeboe)
60 - Jayson Molumby (Thay: Alex Mowatt)
60 - Isaac Price (Thay: Samuel Iling-Junior)
80 - Daryl Dike (Thay: Charlie Taylor)
87
Thống kê trận đấu Swansea vs West Brom
Diễn biến Swansea vs West Brom
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Jay Fulton.
Charlie Taylor rời sân và được thay thế bởi Daryl Dike.
Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Bobby Wales.
Samuel Iling-Junior rời sân và được thay thế bởi Isaac Price.
Ronald Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jay Fulton đã ghi bàn!
Malick Junior Yalcouye rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
Thẻ vàng cho Josh Tymon.
Alex Mowatt rời sân và được thay thế bởi Jayson Molumby.
Aune Selland Heggeboe rời sân và được thay thế bởi Josh Maja.
Zeidane Inoussa rời sân và được thay thế bởi Ji-Sung Eom.
Melker Widell rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.
Thẻ vàng cho Ousmane Diakite.
Josh Key rời sân và được thay thế bởi Ethan Galbraith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Samuel Iling-Junior.
Thẻ vàng cho Alex Mowatt.
Thẻ vàng cho Callum Styles.
Thẻ vàng cho George Campbell.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân vận động Swansea.com, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Swansea vs West Brom
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Marko Stamenic (6), Ronald (35), Malick Yalcouyé (8), Zeidane Inoussa (27), Melker Widell (7)
West Brom (4-2-3-1): Joe Wildsmith (23), George Campbell (6), Nat Phillips (3), Charlie Taylor (29), Callum Styles (4), Ousmane Diakite (17), Alex Mowatt (27), Samuel Iling-Junior (22), Mikey Johnston (11), Karlan Grant (10), Aune Heggebø (19)
| Thay người | |||
| 46’ | Josh Key Ethan Galbraith | 60’ | Alex Mowatt Jayson Molumby |
| 56’ | Zeidane Inoussa Eom Ji-sung | 60’ | Aune Selland Heggeboe Josh Maja |
| 56’ | Melker Widell Žan Vipotnik | 80’ | Samuel Iling-Junior Isaac Price |
| 71’ | Malick Junior Yalcouye Jay Fulton | 87’ | Charlie Taylor Daryl Dike |
| 81’ | Ronald Pereira Bobby Wales | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eom Ji-sung | Josh Griffiths | ||
Žan Vipotnik | Chris Mepham | ||
Jay Fulton | Krystian Bielik | ||
Andy Fisher | Noah Dupont | ||
Ishé Samuels-Smith | Jayson Molumby | ||
Kaelan Casey | Isaac Price | ||
Sam Parker | Josh Maja | ||
Bobby Wales | Daryl Dike | ||
Ethan Galbraith | Oliver Bostock | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Manuel Benson Không xác định | Alfie Gilchrist Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Adam Idah Chấn thương gân kheo | Jed Wallace Chấn thương cơ | ||
Liam Cullen Chấn thương bắp chân | Toby Collyer Chấn thương cơ | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Swansea vs West Brom
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swansea
Thành tích gần đây West Brom
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 26 | 15 | 7 | 4 | 28 | 52 | |
| 2 | | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | |
| 3 | | 25 | 12 | 8 | 5 | 18 | 44 | |
| 4 | | 26 | 11 | 10 | 5 | 11 | 43 | |
| 5 | | 26 | 12 | 7 | 7 | -4 | 43 | |
| 6 | | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | |
| 7 | | 25 | 12 | 5 | 8 | 2 | 41 | |
| 8 | | 26 | 12 | 4 | 10 | 9 | 40 | |
| 9 | 26 | 10 | 10 | 6 | 6 | 40 | ||
| 10 | | 26 | 11 | 6 | 9 | 9 | 39 | |
| 11 | | 26 | 11 | 5 | 10 | -1 | 38 | |
| 12 | | 26 | 10 | 7 | 9 | -1 | 37 | |
| 13 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | ||
| 14 | | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | |
| 15 | | 26 | 8 | 9 | 9 | 0 | 33 | |
| 16 | | 25 | 10 | 2 | 13 | -2 | 32 | |
| 17 | | 26 | 9 | 5 | 12 | -6 | 32 | |
| 18 | | 26 | 9 | 4 | 13 | -6 | 31 | |
| 19 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | ||
| 20 | | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | |
| 21 | 24 | 6 | 7 | 11 | -14 | 25 | ||
| 22 | | 26 | 6 | 6 | 14 | -11 | 24 | |
| 23 | 25 | 5 | 7 | 13 | -10 | 22 | ||
| 24 | | 25 | 1 | 8 | 16 | -33 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại