Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Zeidane Inoussa (Thay: Eom Ji-sung)
53 - Marko Stamenic (Thay: Malick Yalcouye)
53 - Zeidane Inoussa (Thay: Ji-Sung Eom)
53 - Marko Stamenic (Thay: Malick Junior Yalcouye)
54 - Marko Stamenic
54 - Melker Widell (Thay: Josh Key)
75 - Zan Vipotnik (Thay: Liam Cullen)
76 - Zan Vipotnik (Kiến tạo: Ethan Galbraith)
82 - Ethan Galbraith
90+4' - Josh Tymon
90+7'
- Nestory Irankunda
35 - Hector Kyprianou
39 - Kwadwo Baah (Thay: Nestory Irankunda)
58 - Jeremy Ngakia
70 - Ryan Andrews (Thay: Jeremy Ngakia)
78 - Vivaldo Semedo (Thay: Luca Kjerrumgaard)
78 - James Morris (Thay: Edo Kayembe)
87 - Rocco Vata (Thay: Max Alleyne)
87 - James Morris
90+4' - Ryan Andrews
90+9' - Kwadwo Baah
90+10'
Thống kê trận đấu Swansea vs Watford
Diễn biến Swansea vs Watford
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Kwadwo Baah.
Thẻ vàng cho Ryan Andrews.
Thẻ vàng cho Josh Tymon.
Thẻ vàng cho Ethan Galbraith.
Thẻ vàng cho James Morris.
Max Alleyne rời sân và được thay thế bởi Rocco Vata.
Edo Kayembe rời sân và được thay thế bởi James Morris.
Ethan Galbraith đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Zan Vipotnik đã ghi bàn!
Luca Kjerrumgaard rời sân và được thay thế bởi Vivaldo Semedo.
Jeremy Ngakia rời sân và được thay thế bởi Ryan Andrews.
Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.
Josh Key rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.
Thẻ vàng cho Jeremy Ngakia.
Nestory Irankunda rời sân và được thay thế bởi Kwadwo Baah.
Thẻ vàng cho Marko Stamenic.
Malick Junior Yalcouye rời sân và được thay thế bởi Marko Stamenic.
Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Zeidane Inoussa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Hector Kyprianou.
V À A A O O O - Nestory Irankunda đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Swansea.com, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Swansea vs Watford
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Ethan Galbraith (30), Ronald (35), Malick Yalcouyé (8), Eom Ji-Sung (10), Liam Cullen (20)
Watford (3-5-2): Egil Selvik (1), Max Alleyne (3), Kévin Keben (4), James Abankwah (25), Jeremy Ngakia (2), Moussa Sissoko (17), Hector Kyprianou (5), Edo Kayembe (39), Marc Bola (16), Luca Kjerrumgaard (9), Nestory Irankunda (66)
Thay người | |||
53’ | Ji-Sung Eom Zeidane Inoussa | 58’ | Nestory Irankunda Kwadwo Baah |
54’ | Malick Junior Yalcouye Marko Stamenic | 78’ | Jeremy Ngakia Ryan Andrews |
75’ | Josh Key Melker Widell | 78’ | Luca Kjerrumgaard Vivaldo |
76’ | Liam Cullen Žan Vipotnik | 87’ | Edo Kayembe James Morris |
87’ | Max Alleyne Rocco Vata |
Cầu thủ dự bị | |||
Andy Fisher | Nathan Baxter | ||
Kaelan Casey | James Morris | ||
Sam Parker | Ryan Andrews | ||
Jay Fulton | Tom Dele-Bashiru | ||
Marko Stamenic | Amar Sanghrajka | ||
Melker Widell | Rocco Vata | ||
Žan Vipotnik | Vivaldo | ||
Bobby Wales | Mamadou Doumbia | ||
Zeidane Inoussa | Kwadwo Baah |
Chấn thương và thẻ phạt | |||
Filip Lissah Chấn thương mắt cá | Mattie Pollock Chấn thương gân kheo | ||
Imran Louza Thẻ đỏ trực tiếp | |||
Pierre Dwomoh Chấn thương đùi | |||
Giorgi Chakvetadze Không xác định |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Swansea vs Watford
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Swansea
Thành tích gần đây Watford
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | |
8 | | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
12 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
15 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | ||
20 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | ||
21 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | ||
24 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại