Chủ Nhật, 31/08/2025
Osman Kakay (Thay: Dion Sanderson)
46
Jamie Paterson (Thay: Cameron Congreve)
61
Olivier Ntcham (Thay: Joel Piroe)
61
Andre Gray (Thay: George Thomas)
64
Andre Dozzell (Thay: Lyndon Dykes)
64
Korey Smith (Thay: Joel Latibeaudiere)
65
Andre Gray (Kiến tạo: Ilias Chair)
80

Thống kê trận đấu Swansea vs Queens Park

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Queens Park
Queens Park
60 Kiểm soát bóng 40
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Queens Park

Tất cả (14)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

80' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

80' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

65'

Joel Latibeaudiere sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Korey Smith.

64'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Dozzell.

64'

George Thomas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

64'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

64'

George Thomas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Dozzell.

61'

Cameron Congreve ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.

61'

Joel Piroe ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.

60'

Cameron Congreve ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.

46'

Dion Sanderson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Swansea vs Queens Park

Swansea (4-2-3-1): Andrew Fisher (33), Cyrus Christie (23), Joel Latibeaudiere (22), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Matt Grimes (8), Flynn Downes (4), Cameron Congreve (45), Joel Piroe (17), Hannes Wolf (13), Michael Obafemi (9)

Queens Park (3-5-2): Seny Dieng (1), Dion Sanderson (28), Dominic Ball (12), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Luke Amos (8), Sam Field (15), George Thomas (14), Sam McCallum (16), Lyndon Dykes (9), Ilias Chair (10)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
33
Andrew Fisher
23
Cyrus Christie
22
Joel Latibeaudiere
26
Kyle Naughton
3
Ryan Manning
8
Matt Grimes
4
Flynn Downes
45
Cameron Congreve
17
Joel Piroe
13
Hannes Wolf
9
Michael Obafemi
10
Ilias Chair
9
Lyndon Dykes
16
Sam McCallum
14
George Thomas
15
Sam Field
8
Luke Amos
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
12
Dominic Ball
28
Dion Sanderson
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-5-2
Thay người
61’
Joel Piroe
Olivier Ntcham
46’
Dion Sanderson
Osman Kakay
61’
Cameron Congreve
Jamie Paterson
64’
Lyndon Dykes
Andre Dozzell
65’
Joel Latibeaudiere
Korey Smith
64’
George Thomas
Andre Gray
Cầu thủ dự bị
Ben Hamer
Murphy Mahoney
Jay Fulton
Joe Walsh
Azeem Abdulai
Osman Kakay
Joel Cotterill
Andre Dozzell
Korey Smith
Andre Gray
Olivier Ntcham
Jamie Paterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
09/02 - 2013
03/12 - 2014
01/01 - 2015
Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
21/04 - 2021
26/01 - 2022
07/05 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
H1: 0-1
01/04 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 3-0
21/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
H1: 0-1
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
H1: 0-3
26/07 - 2025
24/07 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 2-1
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
H1: 0-1
26/07 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow