Thứ Năm, 26/02/2026
Osman Kakay (Thay: Dion Sanderson)
46
Jamie Paterson (Thay: Cameron Congreve)
61
Olivier Ntcham (Thay: Joel Piroe)
61
Andre Gray (Thay: George Thomas)
64
Andre Dozzell (Thay: Lyndon Dykes)
64
Korey Smith (Thay: Joel Latibeaudiere)
65
Andre Gray (Kiến tạo: Ilias Chair)
80

Thống kê trận đấu Swansea vs Queens Park

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Queens Park
Queens Park
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Queens Park

Tất cả (14)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

80' G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Andre Gray đang nhắm đến!

80' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

65'

Joel Latibeaudiere sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Korey Smith.

64'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Dozzell.

64'

George Thomas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

64'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

64'

George Thomas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Dozzell.

61'

Cameron Congreve ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.

61'

Joel Piroe ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.

60'

Cameron Congreve ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.

46'

Dion Sanderson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Swansea vs Queens Park

Swansea (4-2-3-1): Andrew Fisher (33), Cyrus Christie (23), Joel Latibeaudiere (22), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Matt Grimes (8), Flynn Downes (4), Cameron Congreve (45), Joel Piroe (17), Hannes Wolf (13), Michael Obafemi (9)

Queens Park (3-5-2): Seny Dieng (1), Dion Sanderson (28), Dominic Ball (12), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Luke Amos (8), Sam Field (15), George Thomas (14), Sam McCallum (16), Lyndon Dykes (9), Ilias Chair (10)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
33
Andrew Fisher
23
Cyrus Christie
22
Joel Latibeaudiere
26
Kyle Naughton
3
Ryan Manning
8
Matt Grimes
4
Flynn Downes
45
Cameron Congreve
17
Joel Piroe
13
Hannes Wolf
9
Michael Obafemi
10
Ilias Chair
9
Lyndon Dykes
16
Sam McCallum
14
George Thomas
15
Sam Field
8
Luke Amos
37
Albert Adomah
6
Yoann Barbet
12
Dominic Ball
28
Dion Sanderson
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
3-5-2
Thay người
61’
Joel Piroe
Olivier Ntcham
46’
Dion Sanderson
Osman Kakay
61’
Cameron Congreve
Jamie Paterson
64’
Lyndon Dykes
Andre Dozzell
65’
Joel Latibeaudiere
Korey Smith
64’
George Thomas
Andre Gray
Cầu thủ dự bị
Ben Hamer
Murphy Mahoney
Jay Fulton
Joe Walsh
Azeem Abdulai
Osman Kakay
Joel Cotterill
Andre Dozzell
Korey Smith
Andre Gray
Olivier Ntcham
Jamie Paterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
09/02 - 2013
03/12 - 2014
01/01 - 2015
Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
21/04 - 2021
26/01 - 2022
07/05 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
01/04 - 2024
26/12 - 2024
21/04 - 2025
23/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
21/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763
3MillwallMillwall341789559
4Ipswich TownIpswich Town3216972257
5Hull CityHull City3317610757
6WrexhamWrexham3414128854
7SouthamptonSouthampton34131110950
8Bristol CityBristol City3414812550
9Preston North EndPreston North End3412139349
10Birmingham CityBirmingham City34131011249
11Derby CountyDerby County3413912448
12WatfordWatford34121210348
13Stoke CityStoke City3413813647
14QPRQPR3413813-647
15SwanseaSwansea3413714046
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045
17Norwich CityNorwich City3412616142
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041
19PortsmouthPortsmouth3310914-939
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138
21West BromWest Brom349817-1735
22LeicesterLeicester34101014-734
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow