Thứ Hai, 13/04/2026
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Adam Forshaw)
18
Ben Cabango
22
Przemyslaw Placheta (Thay: Jay Fulton)
57
Liam Cullen (Thay: Jerry Yates)
68
Conor Hazard
71
Oliver Cooper
71
Adam Randell (Thay: Alfie Devine)
75
Ben Waine (Thay: Ryan Hardie)
75
Darko Gyabi
76
Charles Sagoe Jr. (Thay: Ronald Pereira)
77
Charlie Patino (Thay: Oliver Cooper)
77
Mickel Miller
82
Lino Sousa (Thay: Mickel Miller)
86
Matthew Sorinola (Thay: Bali Mumba)
86
Julio Pleguezuelo (Thay: Morgan Whittaker)
90

Thống kê trận đấu Swansea vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
71 Kiểm soát bóng 29
4 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
32 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Plymouth Argyle

Tất cả (22)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Julio Pleguezuelo.

86'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

86'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.

82' Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

Thẻ vàng dành cho Mickel Miller.

77'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Charles Sagoe Jr..

77'

Oliver Cooper sẽ rời sân và được thay thế bởi Charlie Patino.

76' Thẻ vàng dành cho Darko Gyabi.

Thẻ vàng dành cho Darko Gyabi.

75'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

75'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

75'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi [player2].

75'

Ryan Hardie sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71' Thẻ vàng dành cho Oliver Cooper.

Thẻ vàng dành cho Oliver Cooper.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71' Conor Hazard nhận thẻ vàng.

Conor Hazard nhận thẻ vàng.

68'

Jerry Yates sẽ rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

57'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

22' Thẻ vàng dành cho Ben Cabango.

Thẻ vàng dành cho Ben Cabango.

18'

Adam Forshaw đã hỗ trợ ghi bàn.

Đội hình xuất phát Swansea vs Plymouth Argyle

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Kyle Naughton (26), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Ronald (35), Jamie Paterson (12), Oliver Cooper (31), Ronald Pereira Martins (35), Jerry Yates (9)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (21), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Brendan Galloway (22), Bali Mumba (2), Darko Gyabi (18), Adam Forshaw (27), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Alfie Devine (16), Ryan Hardie (9)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Carl Rushworth
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
14
Josh Tymon
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
35
Ronald
12
Jamie Paterson
31
Oliver Cooper
35
Ronald Pereira Martins
9
Jerry Yates
9
Ryan Hardie
16
Alfie Devine
10
Morgan Whittaker
14
Mikel Miller
27
Adam Forshaw
18
Darko Gyabi
2
Bali Mumba
22
Brendan Galloway
17
Lewis Gibson
26
Ashley Phillips
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
57’
Jay Fulton
Przemysław Płacheta
75’
Alfie Devine
Adam Randell
68’
Jerry Yates
Liam Cullen
75’
Ryan Hardie
Ben Waine
77’
Oliver Cooper
Charlie Patino
86’
Mickel Miller
Lino Sousa
77’
Ronald Pereira
Charles Sagoe Jr
86’
Bali Mumba
Matthew Sorinola
90’
Morgan Whittaker
Julio Pleguezuelo
Cầu thủ dự bị
Liam Cullen
Callum Burton
Joe Allen
Lino Sousa
Bashir Humphreys
Julio Pleguezuelo
Andy Fisher
Matthew Sorinola
Przemysław Płacheta
Callum Wright
Charlie Patino
Adam Randell
Filip Lissah
Caleb Roberts
Mykola Kukharevych
Ben Waine
Charles Sagoe Jr
Frederick Issaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/07 - 2021
Carabao Cup
25/08 - 2021
Giao hữu
13/07 - 2022
Hạng nhất Anh
07/10 - 2023
03/02 - 2024
11/12 - 2024
10/04 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow