Joel Piroe (Kiến tạo: Jamie Paterson) 18 | |
Kyle Naughton 82 | |
Duane Holmes 88 | |
Korey Smith 89 | |
Levi Colwill 89 |
Thống kê trận đấu Swansea vs Huddersfield
số liệu thống kê

Swansea

Huddersfield
0 Sút trúng đích 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Swansea
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Huddersfield
Hạng 3 Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | ||
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | ||
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | ||
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | ||
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | ||
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | ||
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | ||
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | ||
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | ||
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | ||
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | ||
| 12 | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | ||
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | ||
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | ||
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | ||
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | ||
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | ||
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | ||
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | ||
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | ||
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | ||
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | ||
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | ||
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch