Thứ Ba, 17/03/2026
Matt Godden (Kiến tạo: Haji Wright)
39
Jerry Yates (Kiến tạo: Harrison Ashby)
41
Joel Latibeaudiere
58
Liam Kelly (Thay: Milan van Ewijk)
70
Ellis Simms (Thay: Haji Wright)
79
Liam Cullen (Thay: Charlie Patino)
81
Joe Allen (Thay: Jay Fulton)
81
Azeem Abdulai (Thay: Harrison Ashby)
82
Josh Ginnelly (Thay: Jerry Yates)
85
Joe Allen
88
Matt Grimes
90+3'

Thống kê trận đấu Swansea vs Coventry City

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Coventry City
Coventry City
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
5 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Coventry City

Tất cả (21)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Thẻ vàng cho Matt Grimes.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88' Thẻ vàng cho Joe Allen.

Thẻ vàng cho Joe Allen.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85'

Jerry Yates sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Ginnelly.

82'

Harrison Ashby rời sân nhường chỗ cho Azeem Abdulai.

81'

Jay Fulton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Allen.

81'

Charlie Patino sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Cullen.

79'

Haji Wright sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ellis Simms.

70'

Milan van Ewijk rời sân nhường chỗ cho Liam Kelly.

58' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

41'

Harrison Ashby đã kiến tạo thành bàn.

41' G O O O A A A L - Jerry Yates đã đến đích!

G O O O A A A L - Jerry Yates đã đến đích!

41'

[player1] kiến tạo thành bàn.

41' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

39'

Haji Wright đã kiến tạo thành bàn.

39' G O O O A A A L - Matt Godden đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Matt Godden đã trúng mục tiêu!

39' G O O O O A A A L Điểm Coventry.

G O O O O A A A L Điểm Coventry.

Đội hình xuất phát Swansea vs Coventry City

Swansea (3-5-2): Carl Rushworth (22), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Harrison Ashby (30), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Josh Key (2), Joel Piroe (17), Jerry Yates (9)

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Joel Latibeaudiere (22), Milan Van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Jay DaSilva (3), Tatsuhiro Sakamoto (7), Haji Wright (11), Matt Godden (24)

Swansea
Swansea
3-5-2
22
Carl Rushworth
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
30
Harrison Ashby
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
18
Charlie Patino
2
Josh Key
17
Joel Piroe
9
Jerry Yates
24
Matt Godden
11
Haji Wright
7
Tatsuhiro Sakamoto
3
Jay DaSilva
14
Ben Sheaf
28
Josh Eccles
27
Milan Van Ewijk
22
Joel Latibeaudiere
5
Kyle McFadzean
4
Bobby Thomas
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
81’
Jay Fulton
Joe Allen
70’
Milan van Ewijk
Liam Kelly
81’
Charlie Patino
Liam Cullen
79’
Haji Wright
Ellis Simms
82’
Harrison Ashby
Azeem Abdulai
85’
Jerry Yates
Josh Ginnelly
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Bradley Collins
Kyle Naughton
Luis Binks
Joe Allen
Jake Bidwell
Oliver Cooper
Liam Kelly
Azeem Abdulai
Ryan Howley
Josh Ginnelly
Justin Obikwu
Jamie Paterson
Kai Andrews
Mykola Kukharevych
Ellis Reco Simms
Liam Cullen
Bradley Stretton
Ellis Simms

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
25/02 - 2021
03/11 - 2021
05/03 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
19/08 - 2023
30/12 - 2023
21/09 - 2024
01/02 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow