Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả SV Ried vs Wolfsberger AC hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 19/3

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

0 : 0

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 19/03/2023
Vòng 22 - VĐQG Áo
Josko Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz)
8
Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz)
10
Adis Jasic
11
Philipp Pomer
36
Nikolas Veratschnig (Thay: Thorsten Rocher)
58
Belmin Beganovic (Thay: Christoph Monschein)
69
Diego Madritsch (Thay: Leo Mikic)
69
Julian Turi
69
Julian Turi (Thay: Markus Lackner)
69
Maurice Malone
71
Raphael Schifferl
80
Raphael Schifferl (Thay: Kevin Bukusu)
80
Luca Kronberger (Thay: Matthias Gragger)
84
Thierno Ballo (Thay: Maurice Malone)
89
Jonathan Scherzer (Thay: Tim Oermann)
89
Diego Madritsch
90+4'

Thống kê trận đấu SV Ried vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Wolfsberger AC

SV Ried (4-1-3-2): Jonas Wendlinger (33), Matthias Gragger (15), Markus Lackner (6), Tin Plavotic (24), Roko Jurisic (3), Michael Martin (8), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Aleksandar Lutovac (77), Christoph Monschein (7)

Wolfsberger AC (4-3-3): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Tim Oermann (5), Kevin Bukusu (19), Matteo Anzolin (12), Konstantin Kerschbaumer (7), Ervin Omic (17), Matthaus Taferner (30), Thorsten Rocher (18), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)

SV Ried
SV Ried
4-1-3-2
33
Jonas Wendlinger
15
Matthias Gragger
6
Markus Lackner
24
Tin Plavotic
3
Roko Jurisic
8
Michael Martin
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
77
Aleksandar Lutovac
7
Christoph Monschein
77
Maurice Malone
11
Thai Baribo
18
Thorsten Rocher
30
Matthaus Taferner
17
Ervin Omic
7
Konstantin Kerschbaumer
12
Matteo Anzolin
19
Kevin Bukusu
5
Tim Oermann
97
Adis Jasic
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-3-3
Thay người
10’
Stefan Nutz
Christoph Lang
58’
Thorsten Rocher
Nikolas Veratschnig
69’
Christoph Monschein
Belmin Beganovic
80’
Kevin Bukusu
Raphael Schifferl
69’
Markus Lackner
Julian Turi
89’
Maurice Malone
Thierno Ballo
69’
Leo Mikic
Diego Madritsch
89’
Tim Oermann
Jonathan Scherzer
84’
Matthias Gragger
Luca Kronberger
Cầu thủ dự bị
Richard Strebinger
Nikolas Veratschnig
Seifedin Chabbi
Thierno Ballo
Belmin Beganovic
Jonathan Scherzer
Julian Turi
Raphael Schifferl
Christoph Lang
Michael Novak
Diego Madritsch
David Skubl
Luca Kronberger
Pascal Muller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023

Thành tích gần đây SV Ried

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
11/07 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg4310910H T T T
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3SCR AltachSCR Altach422038T T H H
4WSG TirolWSG Tirol321047T T H
5Sturm GrazSturm Graz320136T B T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
7TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
8SV RiedSV Ried4112-14H B B T
9Grazer AKGrazer AK4031-53H B H H
10LASKLASK4103-63B B T B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow