![]() Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz) 8 | |
![]() Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz) 10 | |
![]() Adis Jasic 11 | |
![]() Philipp Pomer 36 | |
![]() Nikolas Veratschnig (Thay: Thorsten Rocher) 58 | |
![]() Belmin Beganovic (Thay: Christoph Monschein) 69 | |
![]() Diego Madritsch (Thay: Leo Mikic) 69 | |
![]() Julian Turi 69 | |
![]() Julian Turi (Thay: Markus Lackner) 69 | |
![]() Maurice Malone 71 | |
![]() Raphael Schifferl 80 | |
![]() Raphael Schifferl (Thay: Kevin Bukusu) 80 | |
![]() Luca Kronberger (Thay: Matthias Gragger) 84 | |
![]() Thierno Ballo (Thay: Maurice Malone) 89 | |
![]() Jonathan Scherzer (Thay: Tim Oermann) 89 | |
![]() Diego Madritsch 90+4' |
Thống kê trận đấu SV Ried vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

SV Ried

Wolfsberger AC
46 Kiểm soát bóng 54
8 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Ried vs Wolfsberger AC
SV Ried (4-1-3-2): Jonas Wendlinger (33), Matthias Gragger (15), Markus Lackner (6), Tin Plavotic (24), Roko Jurisic (3), Michael Martin (8), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Aleksandar Lutovac (77), Christoph Monschein (7)
Wolfsberger AC (4-3-3): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Tim Oermann (5), Kevin Bukusu (19), Matteo Anzolin (12), Konstantin Kerschbaumer (7), Ervin Omic (17), Matthaus Taferner (30), Thorsten Rocher (18), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)

SV Ried
4-1-3-2
33
Jonas Wendlinger
15
Matthias Gragger
6
Markus Lackner
24
Tin Plavotic
3
Roko Jurisic
8
Michael Martin
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
77
Aleksandar Lutovac
7
Christoph Monschein
77
Maurice Malone
11
Thai Baribo
18
Thorsten Rocher
30
Matthaus Taferner
17
Ervin Omic
7
Konstantin Kerschbaumer
12
Matteo Anzolin
19
Kevin Bukusu
5
Tim Oermann
97
Adis Jasic
1
Hendrik Bonmann

Wolfsberger AC
4-3-3
Thay người | |||
10’ | Stefan Nutz Christoph Lang | 58’ | Thorsten Rocher Nikolas Veratschnig |
69’ | Christoph Monschein Belmin Beganovic | 80’ | Kevin Bukusu Raphael Schifferl |
69’ | Markus Lackner Julian Turi | 89’ | Maurice Malone Thierno Ballo |
69’ | Leo Mikic Diego Madritsch | 89’ | Tim Oermann Jonathan Scherzer |
84’ | Matthias Gragger Luca Kronberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard Strebinger | Nikolas Veratschnig | ||
Seifedin Chabbi | Thierno Ballo | ||
Belmin Beganovic | Jonathan Scherzer | ||
Julian Turi | Raphael Schifferl | ||
Christoph Lang | Michael Novak | ||
Diego Madritsch | David Skubl | ||
Luca Kronberger | Pascal Muller |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây SV Ried
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | H T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 | H B H H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại