Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả SV Ried vs SW Bregenz hôm nay 14-04-2024

Giải Hạng 2 Áo - CN, 14/4

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

5 : 0

SW Bregenz

SW Bregenz

Hiệp một: 3-0
CN, 01:00 14/04/2024
Vòng 23 - Hạng 2 Áo
Innviertel Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ante Bajic (Kiến tạo: Philipp Pomer)
2
Nikki Havenaar (Kiến tạo: Ante Bajic)
20
Ante Bajic (Kiến tạo: Mark Grosse)
31
Federico Crescenti (Thay: Lukas Parger)
46
Marko Martinovic (Thay: Okan Aydin)
46
Benjamin Sammer (Thay: Arjan Malic)
46
Ivo Kralj (Thay: Kristijan Makovec)
46
Ante Bajic (Kiến tạo: Nemanja Celic)
50
Ivo Kralj
53
(Pen) Mark Grosse
55
Tamas Herbaly (Thay: Federico Crescenti)
59
Sandro Schendl (Thay: Fabian Wohlmuth)
59
Nik Marinsek (Thay: Nemanja Celic)
59
Fabian Rossdorfer (Thay: Ante Bajic)
64
Philipp Pomer
69
Adriel
69
Nikki Havenaar
70
Benjamin Dibrani (Thay: Patrick Obermueller)
70
Lumor Agbenyenu (Thay: Jonas Mayer)
78
Benjamin Sammer
85
Benjamin Sammer
89
Sandro Schendl
90+2'

Thống kê trận đấu SV Ried vs SW Bregenz

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
SW Bregenz
SW Bregenz
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 10
22 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs SW Bregenz

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Arjan Malic (23), David Bumberger (21), Fabian Wohlmuth (19), Nikki Havenaar (5), Jonas Mayer (26), Philipp Pomer (17), Oliver Steurer (30), Ante Bajic (12), Mark Grosse (9), Nemanja Celic (43)

SW Bregenz (4-3-3): Franco Fluckiger (26), Mario Gintsberger (16), Patrick Obermuller (38), Petar Dodig (55), Lukas Parger (8), Okan Aydin (10), Sebastian Aigner (20), Kristijan Makovec (21), Adriel (35), Lukas Brckler (19), Jannik Wanner (42)

SV Ried
SV Ried
4-3-3
1
Andreas Leitner
23
Arjan Malic
21
David Bumberger
19
Fabian Wohlmuth
5
Nikki Havenaar
26
Jonas Mayer
17
Philipp Pomer
30
Oliver Steurer
12 3
Ante Bajic
9
Mark Grosse
43
Nemanja Celic
42
Jannik Wanner
19
Lukas Brckler
35
Adriel
21
Kristijan Makovec
20
Sebastian Aigner
10
Okan Aydin
8
Lukas Parger
55
Petar Dodig
38
Patrick Obermuller
16
Mario Gintsberger
26
Franco Fluckiger
SW Bregenz
SW Bregenz
4-3-3
Thay người
46’
Arjan Malic
Benjamin Sammer
46’
Kristijan Makovec
Ivo Antonio Kralj
59’
Fabian Wohlmuth
Sandro Schendl
46’
Okan Aydin
Marko Martinovic
59’
Nemanja Celic
Nik Marinsek
46’
Tamas Herbaly
Federico Crescenti
64’
Ante Bajic
Fabian Rossdorfer
59’
Federico Crescenti
Tamas Herbaly
78’
Jonas Mayer
Lumor
70’
Patrick Obermueller
Benjamin Dibrani
Cầu thủ dự bị
Jonas Wendlinger
Nico Grubor
Nils Seufert
Ivo Antonio Kralj
Lumor
Tamas Herbaly
Fabian Rossdorfer
Marko Martinovic
Benjamin Sammer
Benjamin Dibrani
Sandro Schendl
David Flores Martin
Nik Marinsek
Federico Crescenti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
24/09 - 2023
14/04 - 2024
23/11 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
11/07 - 2025

Thành tích gần đây SW Bregenz

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
Hạng 2 Áo
23/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Hạng 2 Áo
24/05 - 2025
17/05 - 2025
09/05 - 2025
02/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling5320711T H H T T
2SKN St. PoeltenSKN St. Poelten4310610T T T H
3Young VioletsYoung Violets5311110B T H T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC522148T T B H H
5Austria LustenauAustria Lustenau522138T T B H H
6Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC421147T T H B
7SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt5302-26T B T T B
8Kapfenberger SVKapfenberger SV4202-16B B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg4202-16B B T T
10AmstettenAmstetten412115T H B H
11FC LieferingFC Liefering4031-43B H H H
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels5104-53B B T B B
13SV StripfingSV Stripfing4022-32B H B H
14Sturm Graz IISturm Graz II4022-32B H H B
15SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II4022-42H H B B
16SW BregenzSW Bregenz4022-30H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow