![]() Constantin Reiner (Kiến tạo: Daniel Offenbacher) 17 | |
![]() Felix Seiwald 21 | |
![]() Rene Renner 39 | |
![]() Samuel Radlinger 73 | |
![]() Florian Flecker 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SV Ried
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây LASK
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 4 | 13 | T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | H T T T H |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B B T T |
8 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T B T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -8 | 3 | H B H H B |
12 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại