Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC hôm nay 13-05-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 6, 13/5

Kết thúc

SV Lafnitz

SV Lafnitz

1 : 0

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 1-0
T6, 23:30 13/05/2022
Vòng 29 - Hạng nhất Áo
Sportplatz Lafnitz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Manuel Pfeifer
7
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Philipp Scheucher)
25
Marco Krainz
33
Marcel Monsberger (Thay: Marcus Maier)
46
Georg Grasser (Thay: Manuel Pfeifer)
46
Elias Felber (Thay: Leomend Krasniqi)
46
Christian Bubalovic
48
Flavio
54
Daniel Gremsl (Thay: Christoph Halper)
63
Marvin Hernaus (Thay: Philipp Scheucher)
63
Lukas Fadinger (Thay: Mark Grosse)
63
Daniel Rechberger (Thay: Flavio)
74
David Ungar (Thay: Martin Rasner)
78
David Ungar
80
Philipp Wendler (Thay: Christian Lichtenberger)
81
Stefan Goelles
87
Elias Scherf
88
Joao Oliveira
90+2'

Thống kê trận đấu SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SV Lafnitz
SV Lafnitz
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
20 Phạm lỗi 23
18 Ném biên 32
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Lafnitz vs Floridsdorfer AC

SV Lafnitz (4-3-3): Elias Scherf (30), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Goelles (29), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Florian Sittsam (23), Philipp Siegl (31), Christoph Halper (14), Christian Lichtenberger (45), Mark Grosse (77), Philipp Scheucher (8)

Floridsdorfer AC (4-1-4-1): Lukas Guetlbauer (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Patrick Puchegger (5), Marcus Maier (18), Leomend Krasniqi (6), Flavio (13), Marco Krainz (4), Anthony Schmid (7), Martin Rasner (10), Joao Oliveira (9)

SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-3-3
30
Elias Scherf
25
Fabian Wohlmuth
29
Stefan Goelles
4
Stefan Umjenovic
12
Manuel Pfeifer
23
Florian Sittsam
31
Philipp Siegl
14
Christoph Halper
45
Christian Lichtenberger
77
Mark Grosse
8
Philipp Scheucher
9
Joao Oliveira
10
Martin Rasner
7
Anthony Schmid
4
Marco Krainz
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
18
Marcus Maier
5
Patrick Puchegger
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Lukas Guetlbauer
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-1-4-1
Thay người
46’
Manuel Pfeifer
Georg Grasser
46’
Marcus Maier
Marcel Monsberger
63’
Christoph Halper
Daniel Gremsl
46’
Leomend Krasniqi
Elias Felber
63’
Mark Grosse
Lukas Fadinger
74’
Flavio
Daniel Rechberger
63’
Philipp Scheucher
Marvin Hernaus
78’
Martin Rasner
David Ungar
81’
Christian Lichtenberger
Philipp Wendler
Cầu thủ dự bị
Andreas Zingl
Marcel Monsberger
Daniel Gremsl
Elias Felber
Lukas Fadinger
Slobodan Mihajlovic
Philipp Wendler
Simon Spari
Georg Grasser
Amar Kvakic
Elias Neubauer
Daniel Rechberger
Marvin Hernaus
David Ungar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/11 - 2021
13/05 - 2022
06/08 - 2022
28/04 - 2023
18/08 - 2023
09/03 - 2024
29/09 - 2024
11/04 - 2025

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Cúp quốc gia Áo
27/07 - 2025
Hạng 2 Áo
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
Hạng 2 Áo
04/10 - 2025
26/09 - 2025
19/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow