Burak Yilmaz (Kiến tạo: Marco Siverio) 37 | |
Marco Hausjell (Kiến tạo: Florian Fischerauer) 53 | |
Lorenzo Massimiliano Coco (Thay: Haris Ismailcebioglu) 58 | |
Paul Lipczinski (Thay: Adrian Hajdari) 68 | |
Marco Hausjell (Kiến tạo: Lorenzo Massimiliano Coco) 73 | |
Marcel Monsberger (Thay: Marco Siverio) 75 | |
Marco Kadlec (Thay: Burak Yilmaz) 75 | |
Dominik Weixelbraun (Thay: Dominik Starkl) 75 | |
Dominik Weixelbraun (Thay: Burak Yilmaz) 76 | |
Marco Kadlec (Thay: Dominik Starkl) 76 | |
Marcel Monsberger (Thay: Marco Stark) 76 | |
Tobias Pellegrini (Thay: Marco Siverio) 85 | |
Alexander Joppich (Kiến tạo: Lorenzo Massimiliano Coco) 87 | |
Tobias Pellegrini (Thay: Marco Stark) 87 | |
Niels Hahn 90 | |
Emilian Metu (Thay: Florian Fischerauer) 90 | |
Kevin Petuely (Thay: Kilian Bauernfeind) 90 |
Thống kê trận đấu SV Horn vs Amstetten
số liệu thống kê

SV Horn

Amstetten
21 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 25
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SV Horn vs Amstetten
SV Horn (4-3-3): Nikolas Polster (16), Adrian Hajdari (38), Luca Wimhofer (5), Niklas Hoffmann (6), Paul Gobara (4), Florian Fischerauer (8), Haris Ismailcebioglu (7), Alexander Joppich (14), Benjamin Mulahalilovic (10), Kilian Bauernfeind (18), Marco Hausjell (19)
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Niels Hahn (8), Sebastian Dirnberger (27), Marco Stark (30), Can Kurt (6), Marco Alessandro Sulzner (44), Nicolas Andermatt (25), Burak Yilmaz (10), Fabian Miesenbock (70), Dominik Starkl (7), Marco Siverio (9)

SV Horn
4-3-3
16
Nikolas Polster
38
Adrian Hajdari
5
Luca Wimhofer
6
Niklas Hoffmann
4
Paul Gobara
8
Florian Fischerauer
7
Haris Ismailcebioglu
14
Alexander Joppich
10
Benjamin Mulahalilovic
18
Kilian Bauernfeind
19 2
Marco Hausjell
9
Marco Siverio
7
Dominik Starkl
70
Fabian Miesenbock
10
Burak Yilmaz
25
Nicolas Andermatt
44
Marco Alessandro Sulzner
6
Can Kurt
30
Marco Stark
27
Sebastian Dirnberger
8
Niels Hahn
1
Elias Scherf

Amstetten
4-3-3
| Thay người | |||
| 58’ | Haris Ismailcebioglu Lorenzo Coco | 75’ | Marco Siverio Marcel Monsberger |
| 68’ | Adrian Hajdari Paul Lipczinski | 75’ | Dominik Starkl Dominik Weixelbraun |
| 90’ | Kilian Bauernfeind Kevin Petuely | 75’ | Burak Yilmaz Marco Kadlec |
| 90’ | Florian Fischerauer Emilian Metu | 87’ | Marco Stark Tobias Pellegrini |
| Cầu thủ dự bị | |||
Niklas Immanuel Alozie | Marcel Monsberger | ||
Filip Drljepan | Daniel Owusu | ||
Kevin Petuely | Thomas Willersberger | ||
Matteo Hotop | Dominik Weixelbraun | ||
Emilian Metu | Tobias Pellegrini | ||
Paul Lipczinski | Marco Kadlec | ||
Lorenzo Coco | Timo Weinberger | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 12 | 32 | B T H T B | |
| 2 | 16 | 8 | 7 | 1 | 13 | 31 | T T T H T | |
| 3 | 16 | 8 | 7 | 1 | 22 | 31 | T T H T B | |
| 4 | 16 | 9 | 4 | 3 | 9 | 31 | T H B T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 13 | 29 | T T H T H | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -3 | 24 | B T T B T | |
| 7 | 16 | 5 | 7 | 4 | -2 | 22 | T B H B T | |
| 8 | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 19 | B B H T H | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | B H T B H | |
| 10 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T B H T B | |
| 11 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 15 | B B H B B | |
| 12 | 16 | 4 | 3 | 9 | -14 | 15 | B B B B H | |
| 13 | 16 | 3 | 4 | 9 | -9 | 13 | H T H B B | |
| 14 | 15 | 2 | 5 | 8 | -13 | 11 | H T B H H | |
| 15 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 16 | 16 | 2 | 7 | 7 | -7 | 10 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch