Chủ Nhật, 30/11/2025
Fraser Hornby (Kiến tạo: Philipp Foerster)
11
Tim Lemperle (Kiến tạo: Linton Maina)
38
Fraser Hornby (Kiến tạo: Isac Lidberg)
40
Isac Lidberg
41
Tim Lemperle
46
Isac Lidberg (Kiến tạo: Fraser Hornby)
54
Fynn Lakenmacher (Thay: Fraser Hornby)
61
Luca Marseiler (Thay: Killian Corredor)
61
Dominique Heintz (Thay: Julian Pauli)
62
Jan Thielmann (Thay: Rasmus Carstensen)
62
Philipp Foerster (Kiến tạo: Luca Marseiler)
65
Mathias Olesen (Thay: Denis Huseinbasic)
68
Florian Kainz (Thay: Tim Lemperle)
68
Merveille Papela (Thay: Philipp Foerster)
69
Sargis Adamyan (Thay: Damion Downs)
76
Oscar Vilhelmsson (Thay: Isac Lidberg)
77
Marco Thiede (Thay: Sergio Lopez)
77
Oscar Vilhelmsson
90
Florian Kainz
90+2'
Dominique Heintz
90+2'
Timo Huebers
90+3'
Aleksandar Vukotic (Kiến tạo: Fabian Nuernberger)
90+4'

Thống kê trận đấu SV Darmstadt 98 vs FC Cologne

số liệu thống kê
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
FC Cologne
FC Cologne
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 28
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SV Darmstadt 98 vs FC Cologne

Tất cả (35)
90+6'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4'

Fabian Nuernberger là người kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' G O O O A A A L - Aleksandar Vukotic đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Aleksandar Vukotic đã trúng mục tiêu!

90+3' Thẻ vàng cho Timo Huebers.

Thẻ vàng cho Timo Huebers.

90+2' Thẻ vàng cho Dominique Heintz.

Thẻ vàng cho Dominique Heintz.

90+2' Thẻ vàng cho Florian Kainz.

Thẻ vàng cho Florian Kainz.

90' Thẻ vàng cho Oscar Vilhelmsson.

Thẻ vàng cho Oscar Vilhelmsson.

77'

Sergio Lopez rời sân và được thay thế bởi Marco Thiede.

77'

Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi Oscar Vilhelmsson.

76'

Isac Lidberg rời sân và được thay thế bởi [player2].

76'

Damion Downs rời sân và được thay thế bởi Sargis Adamyan.

69'

Philipp Foerster rời sân và được thay thế bởi Merveille Papela.

68'

Tim Lemperle rời sân và được thay thế bởi Florian Kainz.

68'

Denis Huseinbasic rời sân và được thay thế bởi Mathias Olesen.

65'

Luca Marseiler là người kiến tạo cho bàn thắng.

65' G O O O A A A L - Philipp Foerster đã trúng đích!

G O O O A A A L - Philipp Foerster đã trúng đích!

62'

Rasmus Carstensen rời sân và được thay thế bởi Jan Thielmann.

62'

Julian Pauli rời sân và được thay thế bởi Dominique Heintz.

61'

Killian Corredor rời sân và được thay thế bởi Luca Marseiler.

61'

Fraser Hornby rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.

54'

Fraser Hornby là người kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát SV Darmstadt 98 vs FC Cologne

SV Darmstadt 98 (4-4-2): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Clemens Riedel (38), Aleksandar Vukotic (20), Fabian Nürnberger (15), Philipp Forster (18), Kai Klefisch (17), Andreas Muller (16), Killian Corredor (34), Isac Lidberg (7), Fraser Hornby (9)

FC Cologne (4-4-2): Jonas Urbig (40), Rasmus Carstensen (18), Timo Hubers (4), Julian Andreas Pauli (24), Leart Paqarada (17), Denis Huseinbašić (8), Eric Martel (6), Linton Maina (37), Luca Waldschmidt (9), Tim Lemperle (19), Damion Downs (42)

SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98
4-4-2
1
Marcel Schuhen
2
Sergio Lopez
38
Clemens Riedel
20
Aleksandar Vukotic
15
Fabian Nürnberger
18
Philipp Forster
17
Kai Klefisch
16
Andreas Muller
34
Killian Corredor
7
Isac Lidberg
9
Fraser Hornby
42
Damion Downs
19
Tim Lemperle
9
Luca Waldschmidt
37
Linton Maina
6
Eric Martel
8
Denis Huseinbašić
17
Leart Paqarada
24
Julian Andreas Pauli
4
Timo Hubers
18
Rasmus Carstensen
40
Jonas Urbig
FC Cologne
FC Cologne
4-4-2
Thay người
61’
Fraser Hornby
Fynn Lakenmacher
62’
Rasmus Carstensen
Jan Uwe Thielmann
61’
Killian Corredor
Luca Marseiler
62’
Julian Pauli
Dominique Heintz
69’
Philipp Foerster
Merveille Papela
68’
Denis Huseinbasic
Mathias Olesen
77’
Isac Lidberg
Oscar Wilhelmsson
68’
Tim Lemperle
Florian Kainz
77’
Sergio Lopez
Marco Thiede
76’
Damion Downs
Sargis Adamyan
Cầu thủ dự bị
Oscar Wilhelmsson
Florian Dietz
Fynn Lakenmacher
Sargis Adamyan
Luca Marseiler
Mathias Olesen
Merveille Papela
Jan Uwe Thielmann
Tobias Kempe
Marvin Obuz
Marco Thiede
Florian Kainz
Matej Maglica
Max Finkgrafe
Guille Bueno
Dominique Heintz
Karol Niemczycki
Marvin Schwabe
Huấn luyện viên

Torsten Lieberknecht

Lukas Kwasniok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
02/12 - 2023
20/04 - 2024
Hạng 2 Đức
18/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây SV Darmstadt 98

Hạng 2 Đức
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Hạng 2 Đức
24/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Cologne

Bundesliga
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Bundesliga
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3ElversbergElversberg148331427B H B T H
4Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
5DarmstadtDarmstadt147521026B H T T H
6BerlinBerlin14824726T T T T T
7KaiserslauternKaiserslautern14725723H H B T B
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
9Preussen MuensterPreussen Muenster14536-318B T B H T
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg14536-418H T T T B
11Arminia BielefeldArminia Bielefeld14527417T H T B B
12VfL BochumVfL Bochum14518016H T T B T
13Holstein KielHolstein Kiel14437-315H B T B B
14Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf14428-1014B H B T B
15Dynamo DresdenDynamo Dresden14347-613B B B T T
16Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig14419-1113B B B B T
17Greuther FurthGreuther Furth14419-1713B B T B B
18MagdeburgMagdeburg143110-1110T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow