Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Paul Lipczinski (Kiến tạo: Denis Kahrimanovic) 10 | |
Luka Sandmayr (Kiến tạo: Denizcan Cosgun) 29 | |
Dario Bijelic 30 | |
Daniel Bares 42 | |
Philipp Hosiner 42 | |
Daniel Nnodim (Thay: Felix Fischer) 46 | |
Nicola Wojnar (Thay: Valentin Toifl) 46 | |
Romeo Moerth (Thay: Julian Hoeller) 71 | |
Marijan Oesterreicher (Thay: Mikolaj Sawicki) 71 | |
Matthias Theiner (Thay: Denis Kahrimanovic) 76 | |
Marinko Sorda (Thay: Dario Bijelic) 76 | |
Romeo Moerth 79 | |
Filip Lukic (Thay: Osman Abdi) 82 | |
Tolga Guenes (Thay: Paul Lipczinski) 82 | |
Benedikt Huber (Thay: Denizcan Cosgun) 89 | |
Luka Parkadze (Thay: Daniel Bares) 89 | |
Filip Lukic 90 | |
Nesler Taubl, Simon 90+4' |
Thống kê trận đấu SV Austria Salzburg vs Young Violets


Diễn biến SV Austria Salzburg vs Young Violets
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Filip Lukic.
Daniel Bares rời sân và Luka Parkadze vào thay.
Denizcan Cosgun rời sân và Benedikt Huber vào thay.
Paul Lipczinski rời sân và Tolga Guenes vào thay.
Osman Abdi rời sân và Filip Lukic vào thay.
Thẻ vàng cho Romeo Moerth.
Dario Bijelic rời sân và được thay thế bởi Marinko Sorda.
Denis Kahrimanovic rời sân và được thay thế bởi Matthias Theiner.
Mikolaj Sawicki rời sân và được thay thế bởi Marijan Oesterreicher.
Julian Hoeller rời sân và được thay thế bởi Romeo Moerth.
Valentin Toifl rời sân và được thay thế bởi Nicola Wojnar.
Felix Fischer rời sân và được thay thế bởi Daniel Nnodim.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Philipp Hosiner.
Thẻ vàng cho Daniel Bares.
Thẻ vàng cho Dario Bijelic.
Denizcan Cosgun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luka Sandmayr đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát SV Austria Salzburg vs Young Violets
SV Austria Salzburg (4-3-3): Simon Nesler Taubl (96), Luka Sandmayr (12), Sebastian Aigner (24), Luca Meisl (55), Gabriel Marusic (37), Dario Bijelic (77), Denis Kahrimanovic (4), Denizcan Cosgun (8), Christian Gebauer (71), Daniel Bares (45), Paul Lipczinski (11)
Young Violets (4-3-1-2): Kenan Jusic (1), Felix Fischer (21), Valentin Toifl (3), Aleksa Ilic (4), Matteo Schablas (7), Mikolaj Sawicki (12), Philipp Maybach (6), Osman Abdi (8), Julian Holler (22), David Ewemade (70), Philipp Hosiner (16)


| Thay người | |||
| 76’ | Denis Kahrimanovic Matthias Theiner | 46’ | Valentin Toifl Nicola Wojnar |
| 76’ | Dario Bijelic Marinko Sorda | 46’ | Felix Fischer Daniel Nnodim |
| 82’ | Paul Lipczinski Tolga Gunes | 71’ | Julian Hoeller Romeo Morth |
| 89’ | Denizcan Cosgun Benedikt Huber | 71’ | Mikolaj Sawicki Marijan Osterreicher |
| 89’ | Daniel Bares Luka Parkadze | 82’ | Osman Abdi Filip Lukic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Kalman | Stefan Blazevic | ||
Matthias Theiner | Nicola Wojnar | ||
Tolga Gunes | Nicolas Zdichynec | ||
Marinko Sorda | Daniel Nnodim | ||
Benedikt Huber | Filip Lukic | ||
Semir Gvozdjar | Romeo Morth | ||
Luka Parkadze | Marijan Osterreicher | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Thành tích gần đây Young Violets
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | B B B T H | |
| 2 | 14 | 7 | 7 | 0 | 18 | 28 | T H T T H | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 12 | 27 | H T T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 | T H T T H | |
| 5 | 14 | 7 | 4 | 3 | 7 | 25 | T T T H B | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -2 | 21 | B B B T T | |
| 7 | 14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 | T T T B H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | T B B H T | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | B T B B H | |
| 11 | 14 | 4 | 2 | 8 | -9 | 14 | H T B B B | |
| 12 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B H H T H | |
| 13 | 13 | 3 | 3 | 7 | -9 | 12 | B B T T B | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B | |
| 15 | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | B H H T B | |
| 16 | 13 | 0 | 7 | 6 | -9 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch