Seung-Won Jung 32 | |
Dong-Won Ji (Kiến tạo: Anderson Oliveira) 43 | |
Edgar (Kiến tạo: Jae-Won Hwang) 54 | |
Cesinha (Thay: Seong-Won Jang) 57 | |
Seung-Woo Lee (Thay: Seung-Won Jung) 65 | |
Byong-Jun An (Thay: Dong-Won Ji) 65 | |
Se-Jin Park (Kiến tạo: Cesinha) 66 | |
Sang-Yun Kang (Thay: Jae-Won Lee) 70 | |
Tae-Han Kim (Thay: Gyu-Baek Choi) 70 | |
Yong-Rae Lee (Thay: Se-Jin Park) 73 | |
Jae-Sang Jeong (Thay: Edgar) 73 | |
Kyung-Ho Roh (Thay: Joon-Ho Son) 76 | |
Kyung-Won Kwon (Kiến tạo: Yong Lee) 90 | |
Lucas Barcelos (Thay: Yong-Hui Park) 90 |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Daegu FC
số liệu thống kê

Suwon FC

Daegu FC
68 Kiểm soát bóng 32
6 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 10
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Daegu FC
Suwon FC (4-2-3-1): Joon-Soo Ahn (13), Lee Yong (88), Gyu-Baek Choi (6), Kyung-won Kwon (21), Young-woo Jang (26), Lee Jae-won (16), Son Jun-ho (28), Seung-Won Jung (7), Yoon Bit-garam (14), Anderson Oliveira (70), Dong-Won Ji (10)
Daegu FC (3-4-3): Choi Yeong-eun (1), Kim Jin-hyeok (7), Jin-Young Park (40), Caio Marcelo (4), Jang Seong-won (22), Hwang Jae-won (2), Se-Jin Park (14), Hong Chul (33), Jae-Hyun Go (10), Edgar (9), Park Yong-hui (30)

Suwon FC
4-2-3-1
13
Joon-Soo Ahn
88
Lee Yong
6
Gyu-Baek Choi
21
Kyung-won Kwon
26
Young-woo Jang
16
Lee Jae-won
28
Son Jun-ho
7
Seung-Won Jung
14
Yoon Bit-garam
70
Anderson Oliveira
10
Dong-Won Ji
30
Park Yong-hui
9
Edgar
10
Jae-Hyun Go
33
Hong Chul
14
Se-Jin Park
2
Hwang Jae-won
22
Jang Seong-won
4
Caio Marcelo
40
Jin-Young Park
7
Kim Jin-hyeok
1
Choi Yeong-eun

Daegu FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 65’ | Seung-Won Jung Seung-Woo Lee | 57’ | Seong-Won Jang Cesinha |
| 65’ | Dong-Won Ji Byong-Jun An | 73’ | Edgar Jae-Sang Jeong |
| 70’ | Gyu-Baek Choi Tae-han Kim | 73’ | Se-Jin Park Lee Yong-rae |
| 70’ | Jae-Won Lee Kang Sang-Yun | 90’ | Yong-Hui Park Lucas Damasceno |
| 76’ | Joon-Ho Son Kyung-ho Roh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyung-ho Roh | Jae-Sang Jeong | ||
Tae-han Kim | Lee Won-woo | ||
Lachlan Jackson | Lucas Damasceno | ||
Cheol-Woo Park | Cesinha | ||
Park Bae-jong | Jeon Yong-jun | ||
Kang Sang-Yun | Choi Min Ki | ||
Kim Joo-Yeop | Lee Yong-rae | ||
Seung-Woo Lee | Ahn Chang-min | ||
Byong-Jun An | Han Tae-hui | ||
Nhận định Suwon FC vs Daegu FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
