Kyohei Yoshino 37 | |
Jae-Sang Jeong (Thay: Se-Min Park) 46 | |
Se-Jin Park (Thay: Kyohei Yoshino) 46 | |
Sang-Yun Kang (Thay: Dong-Won Ji) 59 | |
Sang-Yun Kang 60 | |
Chul Hong (Thay: Seong-Won Jang) 70 | |
Yong-Hui Park (Thay: Jae-Hyun Go) 70 | |
Lachlan Jackson (Thay: Kyung-Won Kwon) 72 | |
Jin-Young Park 77 | |
Jae-Hyun Park (Thay: Cesinha) 83 | |
Seung-Woo Lee (Kiến tạo: Seung-Won Jung) 84 | |
Tae-Han Kim (Thay: Seung-Won Jung) 87 | |
Jae-Won Hwang 89 | |
Anderson Oliveira 90+7' |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Daegu FC
số liệu thống kê

Suwon FC

Daegu FC
55 Kiểm soát bóng 45
5 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 14
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Daegu FC
Suwon FC (4-2-3-1): Joon-Soo Ahn (13), Cheol-Woo Park (3), Kyung-won Kwon (21), Gyu-Baek Choi (6), Young-woo Jang (26), Yoon Bit-garam (14), Lee Jae-won (16), Anderson Oliveira (70), Seung-Woo Lee (11), Seung-Won Jung (7), Dong-Won Ji (10)
Daegu FC (3-4-3): Choi Yeong-eun (1), Myeong-Seok Ko (6), Jin-Young Park (40), Kim Jin-hyeok (7), Jang Seong-won (22), Kyohei Yoshino (5), Victor Bobsin (13), Hwang Jae-won (2), Se-Min Park (47), Cesinha (11), Jae-Hyun Go (10)

Suwon FC
4-2-3-1
13
Joon-Soo Ahn
3
Cheol-Woo Park
21
Kyung-won Kwon
6
Gyu-Baek Choi
26
Young-woo Jang
14
Yoon Bit-garam
16
Lee Jae-won
70
Anderson Oliveira
11
Seung-Woo Lee
7
Seung-Won Jung
10
Dong-Won Ji
10
Jae-Hyun Go
11
Cesinha
47
Se-Min Park
2
Hwang Jae-won
13
Victor Bobsin
5
Kyohei Yoshino
22
Jang Seong-won
7
Kim Jin-hyeok
40
Jin-Young Park
6
Myeong-Seok Ko
1
Choi Yeong-eun

Daegu FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 59’ | Dong-Won Ji Kang Sang-Yun | 46’ | Kyohei Yoshino Se-Jin Park |
| 72’ | Kyung-Won Kwon Lachlan Jackson | 46’ | Se-Min Park Jae-Sang Jeong |
| 87’ | Seung-Won Jung Tae-han Kim | 70’ | Seong-Won Jang Hong Chul |
| 70’ | Jae-Hyun Go Park Yong-hui | ||
| 83’ | Cesinha Park Jae-hyeon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Park Bae-jong | Oh Seung-hun | ||
Jeong Dong-ho | Ahn Chang-min | ||
Lachlan Jackson | Lee Won-woo | ||
Tae-han Kim | Park Jae-hyeon | ||
Hwang Soon-min | Hong Chul | ||
Kang Sang-Yun | Se-Jin Park | ||
Josepablo Monreal | Park Yong-hui | ||
Jae-Min Jeong | Jae-Sang Jeong | ||
Kim Joo-Yeop | Edgar | ||
Nhận định Suwon FC vs Daegu FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
