Jae-Yong Jeong 15 | |
Murilo (Thay: Jae-Yun Jung) 16 | |
Jae-Hyeon Ko 45+2' | |
Seung-Joon Kim (Thay: Gi-Hyuk Lee) 46 | |
Cesinha (Thay: Tae-Wook Jeong) 46 | |
Yun-Ho Kwak (Thay: Dong-Woo Kim) 46 | |
Se-Gye Shin 55 | |
Seung-Joon Kim 67 | |
Keita Suzuki (Thay: Chul Hong) 76 | |
Seong-Won Jang (Thay: Jae-Won Hwang) 76 | |
Hyun Kim (Thay: Lars Veldwijk) 76 | |
Urho Nissila (Thay: Murilo) 76 | |
Daniel Penha (Kiến tạo: Jin-Hyuk Kim) 87 | |
Tae-Hee Lee (Thay: Jae-Hyeon Ko) 90 | |
Woo-Seok Kim 90+3' | |
(Pen) Hyun Kim 90+4' |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Daegu
số liệu thống kê

Suwon FC

Daegu
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 0
15 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Daegu
Suwon FC (3-4-3): Bae-jong Park (1), Dong-woo Kim (26), Geon-Ung Kim (14), Se-gye Sin (30), Dong-ho Jeong (2), Joo-Ho Park (6), Jae-Yong Jeong (8), Min-Gyu Park (3), Gi-hyuk Lee (23), Lars Veldwijk (9), Jae-yun Jung (16)
Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Woo-seok Kim (3), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Daniel Penha (70), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Zeca (19), Jin-hyeok Kim (7)

Suwon FC
3-4-3
1
Bae-jong Park
26
Dong-woo Kim
14
Geon-Ung Kim
30
Se-gye Sin
2
Dong-ho Jeong
6
Joo-Ho Park
8
Jae-Yong Jeong
3
Min-Gyu Park
23
Gi-hyuk Lee
9
Lars Veldwijk
16
Jae-yun Jung
7
Jin-hyeok Kim
19
Zeca
17
Jae-Hyeon Ko
33
Chul Hong
70
Daniel Penha
26
Jin-Yong Lee
2
Jae-won Hwang
3
Woo-seok Kim
6
Jeong-un Hong
4
Tae-Wook Jeong
21
Seung-hun Oh

Daegu
3-4-3
| Thay người | |||
| 16’ | Urho Nissila Murilo | 46’ | Tae-Wook Jeong Cesinha |
| 46’ | Dong-Woo Kim Yun-ho Kwak | 76’ | Jae-Won Hwang Seong-won Jang |
| 46’ | Gi-Hyuk Lee Seung-Joon Kim | 76’ | Chul Hong Keita Suzuki |
| 76’ | Murilo Urho Nissila | 90’ | Jae-Hyeon Ko Tae-heui Lee |
| 76’ | Lars Veldwijk Hyun Kim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yoo Hyun | Yun-Oh Lee | ||
Yun-ho Kwak | Jin-woo Jo | ||
Lachlan Jackson | Tae-heui Lee | ||
Murilo | Seong-won Jang | ||
Urho Nissila | Keita Suzuki | ||
Hyun Kim | Keun-ho Lee | ||
Seung-Joon Kim | Cesinha | ||
Nhận định Suwon FC vs Daegu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
