Bruno Lamas (Kiến tạo: Yong-Woo Ahn) 4 | |
Seung-Woo Lee (Kiến tạo: Young-Jun Lee) 12 | |
Cesinha 26 | |
Sang-Won Kim (Thay: Jae-Won Shin) 27 | |
Lachlan Jackson (Kiến tạo: Urho Nissila) 33 | |
Byung-Hyun Park 45 | |
Seung-Joon Kim (Thay: Young-Jun Lee) 46 | |
Urho Nissila 47 | |
(Pen) Cesinha 54 | |
Sang-Myeong Park (Thay: Soon-Min Hwang) 57 | |
Yun-Ho Kwak (Thay: Dong-Woo Kim) 57 | |
Jae-Yong Jeong (Thay: Joo-Ho Park) 66 | |
Keun-Ho Lee (Thay: Chi-In Jung) 69 | |
Lachlan Jackson 77 | |
Seung-Joon Kim (Kiến tạo: Lachlan Jackson) 83 | |
Jin-Woo Jo 85 |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Daegu
số liệu thống kê

Suwon FC

Daegu
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Daegu
Suwon FC (3-5-2): Yoo Hyun (51), Dong-Woo Kim (26), Geon-Woong Kim (14), Lachlan Jackson (5), Jae-Won Shin (77), Joo-Ho Park (6), Urho Nissila (25), Soon-Min Hwang (22), Min-Gyu Park (3), Young-Jun Lee (99), Seung-Woo Lee (11)
Daegu (3-4-2-1): Seung-Hoon Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jin-Woo Jo (66), Byung-Hyun Park (20), Jae-Won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Hee-Seung Kim (36), Yong-Woo Ahn (14), Bruno Lamas (10), Cesinha (11), Chi-In Jung (32)

Suwon FC
3-5-2
51
Yoo Hyun
26
Dong-Woo Kim
14
Geon-Woong Kim
5
Lachlan Jackson
77
Jae-Won Shin
6
Joo-Ho Park
25
Urho Nissila
22
Soon-Min Hwang
3
Min-Gyu Park
99
Young-Jun Lee
11
Seung-Woo Lee
32
Chi-In Jung
11 2
Cesinha
10
Bruno Lamas
14
Yong-Woo Ahn
36
Hee-Seung Kim
26
Jin-Yong Lee
2
Jae-Won Hwang
20
Byung-Hyun Park
66
Jin-Woo Jo
4
Tae-Wook Jeong
21
Seung-Hoon Oh

Daegu
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 27’ | Jae-Won Shin Sang-Won Kim | 69’ | Chi-In Jung Keun-Ho Lee |
| 46’ | Young-Jun Lee Seung-Joon Kim | ||
| 57’ | Soon-Min Hwang Sang-Myeong Park | ||
| 57’ | Dong-Woo Kim Yun-Ho Kwak | ||
| 66’ | Joo-Ho Park Jae-Yong Jeong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sang-Myeong Park | Young-Woon Choi | ||
Seung-Joon Kim | Won-Woo Lee | ||
Beom-Young Lee | Tae-Hee Lee | ||
Yun-Ho Kwak | Keita Suzuki | ||
Sang-Won Kim | Yong-Rae Lee | ||
Jae-Yong Jeong | Keun-Ho Lee | ||
Hyuk-Jin Jang | |||
Nhận định Suwon FC vs Daegu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
