Thứ Hai, 01/12/2025
Joo-Sung Kim (Thay: Ji-Soo Park)
13
Dae-Young Goo
25
Ki-Jee Lee (Kiến tạo: Hyun-Muk Kang)
29
Ji-Hwan Moon
32
Seung-Beom Ko (Thay: Jun-Su Seo)
46
Gue-Sung Cho (Thay: Joon-Jae Myeong)
46
Han-Gil Kim (Thay: Ji-Hyeon Kim)
46
Ki-Hun Yeom
52
Ki-Hun Yeom (Thay: Hyun-Gyu Oh)
52
Myeong-Seok Ko (Thay: Dae-Young Goo)
60
Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Elvis Saric)
70
Seung-Woo Ryu (Thay: Hyun-Muk Kang)
74
Han-Do Lee (Thay: Elvis Saric)
74
Ho-Ik Jang (Thay: Ki-Jee Lee)
74
Han-Gil Kim
81
Hyeok-Kyu Kwon (Thay: Ju-Hun Song)
86
Seung-Hyeon Jung
90
(Pen) Gue-Sung Cho
90+3'
Yeong-Jae Lee
90+4'
Hyeok-Kyu Kwon
90+5'

Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 20
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Sangju Sangmu

Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-Mo Yang (21), Dae-Young Goo (90), Sang-Ki Min (39), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Hyun-Muk Kang (12), Seok-Jong Han (6), Elvis Saric (8), Tae-Hwan Kim (11), Hyun-Gyu Oh (18), Jin-Woo Jeon (14)

Sangju Sangmu (3-4-3): Sung-Yun Gu (25), Ji-Soo Park (23), Seung-Hyeon Jung (15), Ju-Hun Song (4), In-Soo Yu (11), Ji-Hwan Moon (6), Yeong-Jae Lee (31), Joon-Jae Myeong (10), Chang-Hoon Kwon (26), Ji-Hyeon Kim (28), Jun-Su Seo (17)

Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
4-3-3
21
Hyung-Mo Yang
90
Dae-Young Goo
39
Sang-Ki Min
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
12
Hyun-Muk Kang
6
Seok-Jong Han
8
Elvis Saric
11
Tae-Hwan Kim
18
Hyun-Gyu Oh
14
Jin-Woo Jeon
17
Jun-Su Seo
28
Ji-Hyeon Kim
26
Chang-Hoon Kwon
10
Joon-Jae Myeong
31
Yeong-Jae Lee
6
Ji-Hwan Moon
11
In-Soo Yu
4
Ju-Hun Song
15
Seung-Hyeon Jung
23
Ji-Soo Park
25
Sung-Yun Gu
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
3-4-3
Thay người
52’
Hyun-Gyu Oh
Ki-Hun Yeom
13’
Ji-Soo Park
Joo-Sung Kim
60’
Dae-Young Goo
Myeong-Seok Ko
46’
Jun-Su Seo
Seung-Beom Ko
74’
Hyun-Muk Kang
Seung-Woo Ryu
46’
Ji-Hyeon Kim
Han-Gil Kim
74’
Ki-Jee Lee
Ho-Ik Jang
46’
Joon-Jae Myeong
Gue-Sung Cho
74’
Elvis Saric
Han-Do Lee
86’
Ju-Hun Song
Hyeok-Kyu Kwon
Cầu thủ dự bị
Ki-Hun Yeom
Seung-Beom Ko
Seung-Woo Ryu
Chan-Hee Han
Hyung-Jin Park
Han-Gil Kim
Ho-Ik Jang
Hyeok-Kyu Kwon
Han-Do Lee
Joo-Sung Kim
Dong-Geon No
Jeong-Muk Kang
Myeong-Seok Ko
Gue-Sung Cho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
02/04 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/04 - 2022
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
K League 1
17/05 - 2022
30/07 - 2022
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Hàn Quốc
16/04 - 2025

Thành tích gần đây Suwon Bluewings

K League 2
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeonbuk FCJeonbuk FC3321843071T B H H T
2Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu33167101655B T T T B
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen3315108755B T H T T
4Pohang SteelersPohang Steelers3315612-351H T B B T
5FC SeoulFC Seoul33111210145B T H H B
6Gangwon FCGangwon FC33111111-444T B H H H
7FC AnyangFC Anyang3312615142T H H H T
8Gwangju FCGwangju FC3311913-642T B H B B
9Ulsan HyundaiUlsan Hyundai33101013-440H H H B T
10Suwon FCSuwon FC3310815-538B T T H B
11Jeju UnitedJeju United338817-1232B B B H B
12Daegu FCDaegu FC336918-2127T B H T H
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gwangju FCGwangju FC3815914-154T T B T T
2FC AnyangFC Anyang3814717249B T T B H
3Ulsan HyundaiUlsan Hyundai38111116-844H B T B B
4Suwon FCSuwon FC3811918-742B H B T B
5Jeju UnitedJeju United3810919-1339T B B H T
6Daegu FCDaegu FC3871318-2034H H T H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jeonbuk FCJeonbuk FC38231053279B H T H T
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen38181191265T T B H T
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu38187131461T B B T B
4Pohang SteelersPohang Steelers3816814-556B T H H B
5Gangwon FCGangwon FC38131312-452B H T H T
6FC SeoulFC Seoul38121313-249T B H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gwangju FCGwangju FC3412913-545B H B B T
2FC AnyangFC Anyang3412616042H H H T B
3Ulsan HyundaiUlsan Hyundai34101113-441H H B T H
4Suwon FCSuwon FC3410816-638T T H B B
5Jeju UnitedJeju United349817-1135B B H B T
6Daegu FCDaegu FC3461018-2128B H T H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow