Joo-Sung Kim (Thay: Ji-Soo Park) 13 | |
Dae-Young Goo 25 | |
Ki-Jee Lee (Kiến tạo: Hyun-Muk Kang) 29 | |
Ji-Hwan Moon 32 | |
Seung-Beom Ko (Thay: Jun-Su Seo) 46 | |
Gue-Sung Cho (Thay: Joon-Jae Myeong) 46 | |
Han-Gil Kim (Thay: Ji-Hyeon Kim) 46 | |
Ki-Hun Yeom 52 | |
Ki-Hun Yeom (Thay: Hyun-Gyu Oh) 52 | |
Myeong-Seok Ko (Thay: Dae-Young Goo) 60 | |
Jin-Woo Jeon (Kiến tạo: Elvis Saric) 70 | |
Seung-Woo Ryu (Thay: Hyun-Muk Kang) 74 | |
Han-Do Lee (Thay: Elvis Saric) 74 | |
Ho-Ik Jang (Thay: Ki-Jee Lee) 74 | |
Han-Gil Kim 81 | |
Hyeok-Kyu Kwon (Thay: Ju-Hun Song) 86 | |
Seung-Hyeon Jung 90 | |
(Pen) Gue-Sung Cho 90+3' | |
Yeong-Jae Lee 90+4' | |
Hyeok-Kyu Kwon 90+5' |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Sangju Sangmu
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

Sangju Sangmu
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 20
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Sangju Sangmu
Suwon Bluewings (4-3-3): Hyung-Mo Yang (21), Dae-Young Goo (90), Sang-Ki Min (39), Dave Bulthuis (4), Ki-Jee Lee (23), Hyun-Muk Kang (12), Seok-Jong Han (6), Elvis Saric (8), Tae-Hwan Kim (11), Hyun-Gyu Oh (18), Jin-Woo Jeon (14)
Sangju Sangmu (3-4-3): Sung-Yun Gu (25), Ji-Soo Park (23), Seung-Hyeon Jung (15), Ju-Hun Song (4), In-Soo Yu (11), Ji-Hwan Moon (6), Yeong-Jae Lee (31), Joon-Jae Myeong (10), Chang-Hoon Kwon (26), Ji-Hyeon Kim (28), Jun-Su Seo (17)

Suwon Bluewings
4-3-3
21
Hyung-Mo Yang
90
Dae-Young Goo
39
Sang-Ki Min
4
Dave Bulthuis
23
Ki-Jee Lee
12
Hyun-Muk Kang
6
Seok-Jong Han
8
Elvis Saric
11
Tae-Hwan Kim
18
Hyun-Gyu Oh
14
Jin-Woo Jeon
17
Jun-Su Seo
28
Ji-Hyeon Kim
26
Chang-Hoon Kwon
10
Joon-Jae Myeong
31
Yeong-Jae Lee
6
Ji-Hwan Moon
11
In-Soo Yu
4
Ju-Hun Song
15
Seung-Hyeon Jung
23
Ji-Soo Park
25
Sung-Yun Gu

Sangju Sangmu
3-4-3
| Thay người | |||
| 52’ | Hyun-Gyu Oh Ki-Hun Yeom | 13’ | Ji-Soo Park Joo-Sung Kim |
| 60’ | Dae-Young Goo Myeong-Seok Ko | 46’ | Jun-Su Seo Seung-Beom Ko |
| 74’ | Hyun-Muk Kang Seung-Woo Ryu | 46’ | Ji-Hyeon Kim Han-Gil Kim |
| 74’ | Ki-Jee Lee Ho-Ik Jang | 46’ | Joon-Jae Myeong Gue-Sung Cho |
| 74’ | Elvis Saric Han-Do Lee | 86’ | Ju-Hun Song Hyeok-Kyu Kwon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ki-Hun Yeom | Seung-Beom Ko | ||
Seung-Woo Ryu | Chan-Hee Han | ||
Hyung-Jin Park | Han-Gil Kim | ||
Ho-Ik Jang | Hyeok-Kyu Kwon | ||
Han-Do Lee | Joo-Sung Kim | ||
Dong-Geon No | Jeong-Muk Kang | ||
Myeong-Seok Ko | Gue-Sung Cho | ||
Nhận định Suwon Bluewings vs Sangju Sangmu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Thành tích gần đây Sangju Sangmu
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
