Vuk Strikovic 59 | |
Dusan Vukovic 71 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Sutjeska
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Mornar
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 18 | 4 | 7 | 21 | 58 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 13 | 52 | T T T T T | |
| 3 | 29 | 12 | 8 | 9 | 10 | 44 | T T B B T | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 0 | 44 | T B T H B | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | 3 | 41 | B B T T B | |
| 6 | 29 | 10 | 7 | 12 | -4 | 37 | B B B B B | |
| 7 | 29 | 11 | 3 | 15 | -7 | 36 | B T B B T | |
| 8 | 29 | 9 | 9 | 11 | -8 | 36 | B T B T T | |
| 9 | 29 | 6 | 10 | 13 | -10 | 28 | B B T H B | |
| 10 | 28 | 6 | 6 | 16 | -18 | 24 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

