Asmir Kajevic 19 | |
Aleksa Golubovic 52 | |
Boris Kopitovic 63 | |
Medo Jukovic 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Sutjeska
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Decic Tuzi
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | T T T H T | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 | T T B T T | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | -2 | 24 | T B H T B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 0 | 23 | T T T H B | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 9 | 22 | B B H B T | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 0 | 22 | T B T T B | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 0 | 20 | B B T B T | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 18 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 3 | 5 | 8 | -12 | 14 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

