Chủ Nhật, 30/11/2025
Liam Lindsay
55
Patrick Roberts
60
Amad Diallo (Thay: Elliot Embleton)
60
Abdoullah Ba (Thay: Corry Evans)
60
Abdoullah Ba
61
Troy Parrott (Thay: Ched Evans)
67
Jewison Bennette
70
Jewison Bennette (Thay: Alex Pritchard)
70
Benjamin Woodburn
73
Benjamin Woodburn (Thay: Ryan Ledson)
73
Leon Dajaku (Thay: Jack Clarke)
81
Alistair McCann
86
Alistair McCann (Thay: Robert Brady)
86

Thống kê trận đấu Sunderland vs Preston North End

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Preston North End
Preston North End
63 Kiểm soát bóng 37
11 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sunderland vs Preston North End

Tất cả (16)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Robert Brady sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alistair McCann.

86'

Robert Brady sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Jack Clarke sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Leon Dajaku.

73'

Ryan Ledson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Benjamin Woodburn.

70'

Alex Pritchard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jewison Bennette.

67'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Troy Parrott.

67'

Ched Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.

60'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.

60'

Elliot Embleton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Amad Diallo.

60' Thẻ vàng cho Patrick Roberts.

Thẻ vàng cho Patrick Roberts.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55' Thẻ vàng cho Liam Lindsay.

Thẻ vàng cho Liam Lindsay.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Sunderland vs Preston North End

Sunderland (4-4-2): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Patrick Roberts (10), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Jack Clarke (20), Elliot Embleton (8), Alex Pritchard (21)

Preston North End (3-4-3): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Gregory Cunningham (3), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Ryan Ledson (18), Alvaro Fernandez Carreras (2), Robbie Brady (11), Ched Evans (9), Emil Riis (19)

Sunderland
Sunderland
4-4-2
1
Anthony Patterson
11
Lynden Gooch
13
Luke O'Nien
6
Danny Batth
42
Aji Alese
10
Patrick Roberts
4
Corry Evans
24
Dan Neill
20
Jack Clarke
8
Elliot Embleton
21
Alex Pritchard
19
Emil Riis
9
Ched Evans
11
Robbie Brady
2
Alvaro Fernandez Carreras
18
Ryan Ledson
4
Ben Whiteman
8
Alan Browne
3
Gregory Cunningham
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-3
Thay người
60’
Elliot Embleton
Amad Traore
67’
Ched Evans
Troy Parrott
60’
Corry Evans
Abdoullah Ba
73’
Ryan Ledson
Benjamin Woodburn
81’
Jack Clarke
Leon Dajaku
Cầu thủ dự bị
Alex Bass
David Cornell
Amad Traore
Bambo Diaby Diaby
Abdoullah Ba
Daniel Johnson
Jewison Francisco Bennette Villegas
Ali McCann
Jay Matete
Benjamin Woodburn
Leon Dajaku
Brad Potts
Bailey Wright
Troy Parrott

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/10 - 2022
08/05 - 2023
12/08 - 2023
01/01 - 2024
Carabao Cup
14/08 - 2024
Hạng nhất Anh
07/11 - 2024
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Premier League
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
26/11 - 2025
08/11 - 2025
06/11 - 2025
01/11 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1813413243
2MiddlesbroughMiddlesbrough18963533
3MillwallMillwall18945-331
4Stoke CityStoke City189361230
5Preston North EndPreston North End18864630
6Bristol CityBristol City18855629
7Hull CityHull City18846028
8Ipswich TownIpswich Town177641127
9WrexhamWrexham18684326
10Derby CountyDerby County18756026
11Birmingham CityBirmingham City17746625
12West BromWest Brom18747-225
13QPRQPR18747-625
14SouthamptonSouthampton18666324
15WatfordWatford17665224
16LeicesterLeicester18666-124
17Charlton AthleticCharlton Athletic18657-523
18Blackburn RoversBlackburn Rovers17629-520
19Sheffield UnitedSheffield United186111-819
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea18459-917
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City183411-1013
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday181512-220
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow