Chủ Nhật, 30/11/2025
George Saville
22
George Honeyman
34
Billy Mitchell
41
Amad Diallo (Kiến tạo: Ellis Simms)
53
Alex Pritchard (Kiến tạo: Lynden Gooch)
58
Elliot Embleton (Thay: Alex Pritchard)
63
Jamie Shackleton (Thay: George Saville)
66
Callum Styles (Thay: George Honeyman)
66
Mason Bennett (Thay: Andreas Voglsammer)
66
Callum Styles
67
Lynden Gooch
73
Patrick Roberts (Thay: Amad Diallo)
74
Dennis Cirkin (Thay: Jack Clarke)
80
Scott Malone (Thay: Murray Wallace)
82
George Evans
82
George Evans (Thay: Dan McNamara)
82
Ellis Simms (Kiến tạo: Anthony Patterson)
90+3'

Thống kê trận đấu Sunderland vs Millwall

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Millwall
Millwall
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sunderland vs Millwall

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Corry Evans (4), Dan Neill (24), Amad Diallo (16), Alex Pritchard (21), Jack Clarke (20), Ellis Reco Simms (9)

Millwall (4-2-3-1): George Long (1), Danny McNamara (2), Jake Cooper (5), Charlie Cresswell (15), Murray Wallace (3), Billy Mitchell (8), George Saville (23), Andreas Voglsammer (21), Zian Flemming (10), George Honeyman (39), Tom Bradshaw (9)

Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
1
Anthony Patterson
11
Lynden Gooch
13
Luke O'Nien
6
Danny Batth
42
Aji Alese
4
Corry Evans
24
Dan Neill
16
Amad Diallo
21
Alex Pritchard
20
Jack Clarke
9
Ellis Reco Simms
9
Tom Bradshaw
39
George Honeyman
10
Zian Flemming
21
Andreas Voglsammer
23
George Saville
8
Billy Mitchell
3
Murray Wallace
15
Charlie Cresswell
5
Jake Cooper
2
Danny McNamara
1
George Long
Millwall
Millwall
4-2-3-1
Thay người
63’
Alex Pritchard
Elliot Embleton
66’
George Saville
Jamie Shackleton
74’
Amad Diallo
Patrick Roberts
66’
George Honeyman
Callum Styles
80’
Jack Clarke
Dennis Cirkin
66’
Andreas Voglsammer
Mason Bennett
82’
Murray Wallace
Scott Malone
82’
Dan McNamara
George Evans
Cầu thủ dự bị
Trai Hume
Bartosz Bialkowski
Alex Bass
Shaun Hutchinson
Dennis Cirkin
Scott Malone
Elliot Embleton
George Evans
Patrick Roberts
Jamie Shackleton
Abdoullah Ba
Callum Styles
Leon Dajaku
Mason Bennett

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/12 - 2022
04/02 - 2023
02/12 - 2023
20/04 - 2024
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Premier League
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
27/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-2
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1813413243
2MiddlesbroughMiddlesbrough18963533
3MillwallMillwall18945-331
4Stoke CityStoke City189361230
5Preston North EndPreston North End18864630
6Bristol CityBristol City18855629
7Hull CityHull City18846028
8Ipswich TownIpswich Town177641127
9WrexhamWrexham18684326
10Derby CountyDerby County18756026
11Birmingham CityBirmingham City17746625
12West BromWest Brom18747-225
13QPRQPR18747-625
14SouthamptonSouthampton18666324
15WatfordWatford17665224
16LeicesterLeicester18666-124
17Charlton AthleticCharlton Athletic18657-523
18Blackburn RoversBlackburn Rovers17629-520
19Sheffield UnitedSheffield United186111-819
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea18459-917
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City183411-1013
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday181512-220
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow