Emmanuel Apeh 3 | |
Joy-Lance Mickels 14 | |
Oleksii Kashchuk 28 | |
Elvin Jamalov 33 | |
Anatoliy Nuriyev 77 | |
Davit Volkovi 85 |
Thống kê trận đấu Sumqayit vs Sabah FK
số liệu thống kê

Sumqayit

Sabah FK
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Sumqayit
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Sabah FK
VĐQG Azerbaijan
Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 6 | 1 | 45 | 66 | T T T T H | |
| 2 | 26 | 17 | 5 | 4 | 37 | 56 | T T B T H | |
| 3 | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | T H T H T | |
| 4 | 27 | 11 | 11 | 5 | 6 | 44 | H B T H H | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 20 | 43 | B T T T T | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | -12 | 39 | B T T B B | |
| 7 | 27 | 7 | 11 | 9 | -3 | 32 | H T B H H | |
| 8 | 27 | 9 | 5 | 13 | -5 | 32 | H B B B B | |
| 9 | 27 | 5 | 11 | 11 | -17 | 26 | H B B H T | |
| 10 | 27 | 6 | 3 | 18 | -32 | 21 | H H T B B | |
| 11 | 27 | 5 | 4 | 18 | -18 | 19 | B B B T B | |
| 12 | 27 | 2 | 5 | 20 | -37 | 11 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch