Thứ Ba, 10/03/2026
Marc-Oliver Kempf (Kiến tạo: Omar Marmoush)
18
Diadie Samassekou
43
Konstantinos Mavropanos
60
Roberto Massimo (Kiến tạo: Tanguy Coulibaly)
81
Jacob Bruun Larsen (Kiến tạo: Kevin Vogt)
84

Thống kê trận đấu Stuttgart vs Hoffenheim

số liệu thống kê
Stuttgart
Stuttgart
Hoffenheim
Hoffenheim
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 30
19 Chuyền dài 23
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stuttgart vs Hoffenheim

Huấn luyện viên

Sebastian Hoeness

Christian Ilzer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
15/02 - 2014
20/09 - 2014
14/02 - 2015
03/10 - 2015
05/03 - 2016
14/12 - 2017
05/05 - 2018
27/10 - 2018
16/03 - 2019
21/11 - 2020
15/03 - 2021
02/10 - 2021
26/02 - 2022
25/01 - 2023
27/05 - 2023
28/10 - 2023
17/03 - 2024
07/10 - 2024
24/02 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Stuttgart

Bundesliga
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
Bundesliga
23/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
Bundesliga
15/02 - 2026
07/02 - 2026
DFB Cup
05/02 - 2026
Bundesliga
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Hoffenheim

Bundesliga
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
15/01 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2521316866T T T T T
2DortmundDortmund2516722755T T H B T
3HoffenheimHoffenheim2515462049B T H B T
4StuttgartStuttgart2514561647B T H T H
5RB LeipzigRB Leipzig2514561447T H H T T
6LeverkusenLeverkusen2513571644T B H T H
7E.FrankfurtE.Frankfurt25988-135H T B T H
8FreiburgFreiburg25979-534T B T B H
9AugsburgAugsburg259412-1231B T T T B
10Hamburger SVHamburger SV257810-829T H B B T
11Union BerlinUnion Berlin257711-1228H B T B B
12MonchengladbachMonchengladbach256712-1525H B B T B
13BremenBremen256712-1625B B B T T
14FC CologneFC Cologne256613-924B B H B B
15Mainz 05Mainz 05255911-1224T B H H H
16St. PauliSt. Pauli256613-1724T B T T H
17WolfsburgWolfsburg255515-2120B H B B B
18FC HeidenheimFC Heidenheim253517-3314B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow