Thứ Bảy, 29/11/2025
Jeff Chabot
23
Anis Hadj Moussa
32
Maximilian Mittelstaedt
45+2'
Jamie Leweling (Thay: Josha Vagnoman)
46
Givairo Read
57
Quinten Timber
64
Gijs Smal
68
Leo Sauer (Thay: Goncalo Borges)
72
Dan-Axel Zagadou (Thay: Jeff Chabot)
80
Ramon Hendriks (Thay: Maximilian Mittelstaedt)
80
Bart Nieuwkoop (Thay: Luciano Valente)
82
Bilal El Khannouss (Kiến tạo: Lorenz Assignon)
84
Chris Fuehrich (Thay: Tiago Tomas)
85
Badredine Bouanani (Thay: Bilal El Khannouss)
85
Chema Andres
89
Deniz Undav (Kiến tạo: Chris Fuehrich)
90+1'

Thống kê trận đấu Stuttgart vs Feyenoord

số liệu thống kê
Stuttgart
Stuttgart
Feyenoord
Feyenoord
53 Kiểm soát bóng 47
26 Phạm lỗi 22
13 Ném biên 16
0 Việt vị 1
2 Chuyền dài 3
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stuttgart vs Feyenoord

Tất cả (23)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1'

Chris Fuehrich đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Deniz Undav đã ghi bàn!

V À A A O O O - Deniz Undav đã ghi bàn!

89' Thẻ vàng cho Chema Andres.

Thẻ vàng cho Chema Andres.

85'

Bilal El Khannouss rời sân và được thay thế bởi Badredine Bouanani.

85'

Tiago Tomas rời sân và được thay thế bởi Chris Fuehrich.

84'

Lorenz Assignon đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Bilal El Khannouss đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bilal El Khannouss đã ghi bàn!

82'

Luciano Valente rời sân và được thay thế bởi Bart Nieuwkoop.

80'

Maximilian Mittelstaedt rời sân và được thay thế bởi Ramon Hendriks.

80'

Jeff Chabot rời sân và được thay thế bởi Dan-Axel Zagadou.

72'

Goncalo Borges rời sân và được thay thế bởi Leo Sauer.

68' Thẻ vàng cho Gijs Smal.

Thẻ vàng cho Gijs Smal.

64' Thẻ vàng cho Quinten Timber.

Thẻ vàng cho Quinten Timber.

57' Thẻ vàng cho Givairo Read.

Thẻ vàng cho Givairo Read.

46'

Josha Vagnoman rời sân và được thay thế bởi Jamie Leweling.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2' Thẻ vàng cho Maximilian Mittelstaedt.

Thẻ vàng cho Maximilian Mittelstaedt.

32' Thẻ vàng cho Anis Hadj Moussa.

Thẻ vàng cho Anis Hadj Moussa.

23' Thẻ vàng cho Jeff Chabot.

Thẻ vàng cho Jeff Chabot.

Đội hình xuất phát Stuttgart vs Feyenoord

Stuttgart (4-2-3-1): Alexander Nübel (33), Finn Jeltsch (29), Josha Vagnoman (4), Julian Chabot (24), Maximilian Mittelstädt (7), Chema Andres (30), Angelo Stiller (6), Lorenz Assignon (22), Bilal El Khannous (11), Tiago Tomas (8), Deniz Undav (26)

Feyenoord (4-3-3): Timon Wellenreuther (22), Givairo Read (26), Anel Ahmedhodžić (21), Tsuyoshi Watanabe (4), Gijs Smal (5), Quinten Timber (8), Cyle Larin (10), Luciano Valente (40), Anis Hadj Moussa (23), Ayase Ueda (9), Gonçalo Borges (11)

Stuttgart
Stuttgart
4-2-3-1
33
Alexander Nübel
29
Finn Jeltsch
4
Josha Vagnoman
24
Julian Chabot
7
Maximilian Mittelstädt
30
Chema Andres
6
Angelo Stiller
22
Lorenz Assignon
11
Bilal El Khannous
8
Tiago Tomas
26
Deniz Undav
11
Gonçalo Borges
9
Ayase Ueda
23
Anis Hadj Moussa
40
Luciano Valente
10
Cyle Larin
8
Quinten Timber
5
Gijs Smal
4
Tsuyoshi Watanabe
21
Anel Ahmedhodžić
26
Givairo Read
22
Timon Wellenreuther
Feyenoord
Feyenoord
4-3-3
Thay người
46’
Josha Vagnoman
Jamie Leweling
72’
Goncalo Borges
Leo Sauer
80’
Jeff Chabot
Dan Zagadou
82’
Luciano Valente
Bart Nieuwkoop
80’
Maximilian Mittelstaedt
Ramon Hendriks
85’
Tiago Tomas
Chris Führich
85’
Bilal El Khannouss
Badredine Bouanani
Cầu thủ dự bị
Chris Führich
Mannou Berger
Dan Zagadou
Bart Nieuwkoop
Atakan Karazor
Jan Plug
Luca Jaquez
Tobias Van Den Elshout
Fabian Bredlow
Thijs Kraaijeveld
Florian Hellstern
Leo Sauer
Nikolas Nartey
Casper Tengstedt
Mirza Catovic
Gaoussou Diarra
Jamie Leweling
Aymen Sliti
Badredine Bouanani
Jordan Lotomba
Lazar Jovanovic
Liam Bossin
Ramon Hendriks
Tình hình lực lượng

Stefan Drljaca

Chấn thương cơ

Justin Bijlow

Va chạm

Leonidas Stergiou

Chấn thương bàn chân

Thomas Beelen

Không xác định

Silas

Chấn thương mắt cá

Gernot Trauner

Chấn thương gân Achilles

Ermedin Demirović

Chấn thương bàn chân

Malcolm Jeng

Chấn thương gân Achilles

Oussama Targhalline

Va chạm

Shiloh 't Zand

Chấn thương đầu gối

Jakub Moder

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Stuttgart

Europa League
28/11 - 2025
Bundesliga
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
Bundesliga
01/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025
Bundesliga
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
Bundesliga
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 0-1
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow