Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs SCR Altach hôm nay 10-12-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 10/12

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

1 : 0

SCR Altach

SCR Altach

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 10/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seedy Jatta (Kiến tạo: David Schnegg)
3
Dimitri Lavalee
35
Mike-Steven Baehre
40
Sandro Ingolitsch (Thay: Christian Gebauer)
46
Leonardo Lukacevic
54
Paul-Friedich Koller
55
Amir Abdijanovic (Thay: Mike-Steven Baehre)
56
Szymon Wlodarczyk (Thay: Seedy Jatta)
61
Noah Bischof (Thay: Gustavo Santos)
71
Jan Jurcec (Thay: Lukas Gugganig)
71
William Boeving (Thay: Otar Kiteishvili)
72
Lukas Fadinger
77
Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic)
84
Alexander Prass
85
Sandro Ingolitsch
89
Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic)
90
Amady Camara (Thay: Manprit Sarkaria)
90
Constantin Reiner
90+4'
Dejan Stojanovic
90+6'

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SCR Altach

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
SCR Altach
SCR Altach
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 19
35 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SCR Altach

Sturm Graz (4-1-2-1-2): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Dimitri Lavalee (24), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Otar Kiteishvili (10), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Manprit Sarkaria (11), Seedy Jatta (20)

SCR Altach (3-4-2-1): Dejan Stojanovic (1), Constantin Reiner (6), Lukas Gugganig (5), Paul-Friedrich Koller (15), Christian Gebauer (27), Leonardo Lukacevic (12), Lukas Jager (23), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Dominik Reiter (10), Gustavo Santos (20)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-1-2-1-2
1
Kjell Scherpen
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
24
Dimitri Lavalee
28
David Schnegg
4
Jon Gorenc-Stankovic
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
11
Manprit Sarkaria
20
Seedy Jatta
20
Gustavo Santos
10
Dominik Reiter
30
Lukas Fadinger
8
Mike Bahre
23
Lukas Jager
12
Leonardo Lukacevic
27
Christian Gebauer
15
Paul-Friedrich Koller
5
Lukas Gugganig
6
Constantin Reiner
1
Dejan Stojanovic
SCR Altach
SCR Altach
3-4-2-1
Thay người
61’
Seedy Jatta
Szymon Wlodarczyk
46’
Christian Gebauer
Sandro Ingolitsch
72’
Otar Kiteishvili
William Boeving
56’
Mike-Steven Baehre
Amir Abdijanovic
90’
Manprit Sarkaria
Amady Camara
71’
Gustavo Santos
Noah Bischof
90’
Jusuf Gazibegovic
Max Johnston
71’
Lukas Gugganig
Jan Jurcec
84’
Leonardo Lukacevic
Nosa Iyobosa Edokpolor
Cầu thủ dự bị
Amady Camara
Tobias Schutzenauer
Stefan Hierlander
Felix Strauss
William Boeving
Noah Bischof
Szymon Wlodarczyk
Nosa Iyobosa Edokpolor
Max Johnston
Amir Abdijanovic
Luka Maric
Sandro Ingolitsch
Amadou Dante
Jan Jurcec

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
07/08 - 2021
02/12 - 2021
14/08 - 2022
06/11 - 2022
03/09 - 2023
10/12 - 2023
25/08 - 2024
30/11 - 2024
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Áo
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
VĐQG Áo
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Áo
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
22/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 1-0
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
VĐQG Áo
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
10/10 - 2025
10/10 - 2025
VĐQG Áo
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg147431225H T T H B
2Rapid WienRapid Wien14734424B T T H B
3TSV HartbergTSV Hartberg14644422H H T T T
4LASKLASK14716-122T T T T T
5Sturm GrazSturm Graz13715622T B B H B
6Austria WienAustria Wien14716-222T B B T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC14635521B T H B B
8SCR AltachSCR Altach14455-117H H B B T
9SV RiedSV Ried14527-517T B B T B
10WSG TirolWSG Tirol13454017B T H H T
11Grazer AKGrazer AK14266-1212H B T B T
12BW LinzBW Linz143110-1010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow