Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs SCR Altach hôm nay 14-08-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 14/8

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

4 : 0

SCR Altach

SCR Altach

Hiệp một: 1-0
CN, 00:30 14/08/2022
Vòng 4 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rasmus Hoejlund (Kiến tạo: Alexander Prass)
15
Stefan Haudum
54
Alexis Tibidi (Thay: Johannes Tartarotti)
56
Jan Jurcec (Thay: Emanuel Schreiner)
56
Jon Gorenc-Stankovic
60
David Affengruber
65
Dominik Reiter
67
Dominik Reiter
67
Emanuel Emegha (Thay: Manprit Sarkaria)
68
Ivan Ljubic (Thay: Jon Gorenc-Stankovic)
69
Emanuel Emegha
72
Jan Zwischenbrugger
73
Lukas Jaeger
73
Forson Amankwah (Thay: Lukas Gugganig)
73
Moritz Wels (Thay: Stefan Hierlaender)
77
Moritz Wels (Kiến tạo: Rasmus Hoejlund)
79
Jusuf Gazibegovic
82
Csaba Bukta (Thay: Manuel Thurnwald)
83
Sebastian Aigner (Thay: Stefan Haudum)
83
Christoph Lang (Thay: Rasmus Hoejlund)
86
Dominik Oroz (Thay: Tomi Horvat)
86
Emanuel Emegha (Kiến tạo: Christoph Lang)
89
Atdhe Nuhiu
90+2'

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SCR Altach

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
SCR Altach
SCR Altach
37 Kiểm soát bóng 63
21 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SCR Altach

Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Manprit Sarkaria (11), Rasmus Hojlund (9)

SCR Altach (4-2-3-1): Tino Casali (13), Manuel Thurnwald (34), Jan Zwischenbrugger (18), Nosa Iyobosa Edokpolor (17), Lukas Gugganig (5), Lukas Jager (23), Stefan Haudum (27), Johannes Tartarotti (20), Emanuel Schreiner (16), Dominik Reiter (10), Atdhe Nuhiu (9)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
27
Jörg Siebenhandl
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuthrich
28
David Schnegg
25
Stefan Hierlander
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
11
Manprit Sarkaria
9
Rasmus Hojlund
9
Atdhe Nuhiu
10
Dominik Reiter
16
Emanuel Schreiner
20
Johannes Tartarotti
27
Stefan Haudum
23
Lukas Jager
5
Lukas Gugganig
17
Nosa Iyobosa Edokpolor
18
Jan Zwischenbrugger
34
Manuel Thurnwald
13
Tino Casali
SCR Altach
SCR Altach
4-2-3-1
Thay người
68’
Manprit Sarkaria
Emanuel Emegha
56’
Emanuel Schreiner
Jan Jurcec
69’
Jon Gorenc-Stankovic
Ivan Ljubic
56’
Johannes Tartarotti
Alexis Tibidi
77’
Stefan Hierlaender
Moritz Wels
73’
Lukas Gugganig
Forson Amankwah
86’
Rasmus Hoejlund
Christoph Lang
83’
Stefan Haudum
Sebastian Aigner
86’
Tomi Horvat
Dominik Oroz
83’
Manuel Thurnwald
Csaba Bukta
Cầu thủ dự bị
Alexandar Borkovic
Sebastian Aigner
Emanuel Emegha
Forson Amankwah
Christoph Lang
Csaba Bukta
Ivan Ljubic
Jan Jurcec
Dominik Oroz
Jakob Odehnal
Tobias Schutzenauer
Alexis Tibidi
Moritz Wels
Emre Yabantas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
07/08 - 2021
02/12 - 2021
14/08 - 2022
06/11 - 2022
03/09 - 2023
10/12 - 2023
25/08 - 2024
30/11 - 2024
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Áo
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
VĐQG Áo
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Áo
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
22/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 1-0
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
VĐQG Áo
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
10/10 - 2025
10/10 - 2025
VĐQG Áo
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg147431225H T T H B
2Rapid WienRapid Wien14734424B T T H B
3TSV HartbergTSV Hartberg14644422H H T T T
4LASKLASK14716-122T T T T T
5Sturm GrazSturm Graz13715622T B B H B
6Austria WienAustria Wien14716-222T B B T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC14635521B T H B B
8SCR AltachSCR Altach14455-117H H B B T
9SV RiedSV Ried14527-517T B B T B
10WSG TirolWSG Tirol13454017B T H H T
11Grazer AKGrazer AK14266-1212H B T B T
12BW LinzBW Linz143110-1010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow