Chủ Nhật, 30/11/2025
(VAR check)
28
(Pen) Morgan Gibbs-White
35
Ryan Yates
48
Seedy Jatta (Thay: Maurice Malone)
57
Dimitri Lavalee (Thay: Niklas Geyrhofer)
57
Axel Kayombo (Thay: Otar Kiteishvili)
57
Dan Ndoye (Thay: James McAtee)
66
Axel Kayombo
73
Murillo (Thay: Morgan Gibbs-White)
77
Stefan Hierlaender (Thay: Tomi Horvat)
78
Zach Abbott (Thay: Arnaud Kalimuendo-Muinga)
79
Jeyland Mitchell (Thay: Arjan Malic)
87

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
Nottingham Forest
Nottingham Forest
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 35
2 Việt vị 2
1 Chuyền dài 4
0 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sturm Graz vs Nottingham Forest

Tất cả (16)
90+5'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Arjan Malic rời sân và được thay thế bởi Jeyland Mitchell.

79'

Arnaud Kalimuendo-Muinga rời sân và được thay thế bởi Zach Abbott.

78'

Tomi Horvat rời sân và được thay thế bởi Stefan Hierlaender.

77'

Morgan Gibbs-White rời sân và được thay thế bởi Murillo.

73' Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

Thẻ vàng cho Axel Kayombo.

66'

James McAtee rời sân và được thay thế bởi Dan Ndoye.

57'

Otar Kiteishvili rời sân và được thay thế bởi Axel Kayombo.

57'

Niklas Geyrhofer rời sân và được thay thế bởi Dimitri Lavalee.

57'

Maurice Malone rời sân và được thay thế bởi Seedy Jatta.

48' Thẻ vàng cho Ryan Yates.

Thẻ vàng cho Ryan Yates.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35' ANH ẤY BỎ LỠ - Morgan Gibbs-White thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Morgan Gibbs-White thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Merkur-Arena, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Nottingham Forest

Sturm Graz (4-3-1-2): Oliver Christensen (1), Arjan Malić (23), Emanuel Aiwu (47), Niklas Geyrhofer (35), Emir Karic (17), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc Stanković (4), Jacob Peter Hodl (43), Otar Kiteishvili (10), Maurice Malone (77), Filip Rozga (8)

Nottingham Forest (4-2-3-1): John Victor (13), Nicolo Savona (37), Nikola Milenković (31), Morato (4), Neco Williams (3), Ryan Yates (22), Ibrahim Sangaré (6), James McAtee (24), Morgan Gibbs-White (10), Nicolás Domínguez (16), Arnaud Kalimuendo (15)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
1
Oliver Christensen
23
Arjan Malić
47
Emanuel Aiwu
35
Niklas Geyrhofer
17
Emir Karic
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc Stanković
43
Jacob Peter Hodl
10
Otar Kiteishvili
77
Maurice Malone
8
Filip Rozga
15
Arnaud Kalimuendo
16
Nicolás Domínguez
10
Morgan Gibbs-White
24
James McAtee
6
Ibrahim Sangaré
22
Ryan Yates
3
Neco Williams
4
Morato
31
Nikola Milenković
37
Nicolo Savona
13
John Victor
Nottingham Forest
Nottingham Forest
4-2-3-1
Thay người
57’
Otar Kiteishvili
Axel Kayombo
66’
James McAtee
Dan Ndoye
57’
Niklas Geyrhofer
Dimitri Lavalée
77’
Morgan Gibbs-White
Murillo
57’
Maurice Malone
Seedy Jatta
79’
Arnaud Kalimuendo-Muinga
Zach Abbott
78’
Tomi Horvat
Stefan Hierländer
87’
Arjan Malic
Jeyland Mitchell
Cầu thủ dự bị
Axel Kayombo
Keehan Willows
Tim Oermann
Willy Boly
Dimitri Lavalée
Zach Abbott
Matteo Bignetti
Jack Thompson
Daniil Khudyakov
Archie Whitehall
Jeyland Mitchell
Dan Ndoye
Julius Beck
Murillo
Stefan Hierländer
Matz Sels
Seedy Jatta
Leon Grgic
Tình hình lực lượng

Alexandar Borkovic

Chấn thương đầu gối

Angus Gunn

Chấn thương đầu gối

Tochi Chukwuani

Thẻ đỏ trực tiếp

Ola Aina

Chấn thương gân kheo

Belmin Beganovic

Chấn thương mắt cá

Oleksandr Zinchenko

Chấn thương háng

Douglas Luiz

Va chạm

Igor Jesus

Kỷ luật

Dilane Bakwa

Va chạm

Chris Wood

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Áo
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
VĐQG Áo
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Áo
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Europa League
28/11 - 2025
Premier League
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
Premier League
01/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
Premier League
18/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon5401912
2FC MidtjyllandFC Midtjylland5401712
3Aston VillaAston Villa5401512
4FreiburgFreiburg5320511
5Real BetisReal Betis5320511
6FerencvarosFerencvaros5320411
7SC BragaSC Braga5311410
8FC PortoFC Porto5311310
9GenkGenk5311210
10Celta VigoCelta Vigo530249
11LilleLille530249
12StuttgartStuttgart530249
13Viktoria PlzenViktoria Plzen523049
14PanathinaikosPanathinaikos530229
15AS RomaAS Roma530229
16Nottingham ForestNottingham Forest522148
17PAOK FCPAOK FC522138
18BolognaBologna522138
19BrannBrann522138
20FenerbahçeFenerbahçe522108
21CelticCeltic5212-17
22Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5212-17
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5212-37
24BaselBasel520306
25LudogoretsLudogorets5203-36
26Young BoysYoung Boys5203-56
27Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles5203-56
28Sturm GrazSturm Graz5113-34
29FC SalzburgFC Salzburg5104-53
30FeyenoordFeyenoord5104-53
31FCSBFCSB5104-53
32FC UtrechtFC Utrecht5014-51
33RangersRangers5014-71
34Malmo FFMalmo FF5014-81
35Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5014-131
36NiceNice5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow